emmenagogue

/e'mi:nəgɔg/
Học thuật
Thân thiện
emmenagogue

A doctor prescribes an emmenagogue to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thuốc điều kinh: Một chất hoặc tác nhân tác dụng kích thích hoặc thúc đẩy lưu lượng máu kinh nguyệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some herbal teas are believed to act as an emmenagogue. (Một số loại trà thảo mộc được cho tác dụng như một thuốc điều kinh.)
    • The use of an emmenagogue should be supervised by a medical professional. (Việc sử dụng thuốc điều kinh cần được giám sát bởi chuyên gia y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herbal emmenagogue": thuốc điều kinh nguồn gốc thảo dược.
    • Rue is a well-known herbal emmenagogue. (Cây rue một loại thuốc điều kinh thảo dược nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Emmenagogic (adj): tính chất điều kinh, liên quan đến việc thúc đẩy kinh nguyệt.
    • The plant has emmenagogic properties. (Loại cây này đặc tính điều kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Menstrual stimulant: tác nhân kích thích kinh nguyệt.
emmenagogue

A doctor prescribes an emmenagogue to a patient.

danh từ
  1. (y học) thuốc điều kinh