emmerdement

Học thuật
Thân thiện
emmerdement

Un homme a un gros emmerdement avec son ordinateur qui ne s'allume pas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bực mình, sự phiền toái, sự rầy rà: Một tình huống, sự việc hoặc vấn đề gây khó chịu, bực bội làm mất thời gian. Từ này mang sắc thái thô tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai eu un emmerdement avec ma voiture ce matin. (Tôi đã gặp một sự phiền toái với chiếc xe của mình sáng nay.)
    • Tous ces papiers administratifs, c'est un vrai emmerdement. (Mớ giấy tờ hành chính này đúngmột sự rầy rà thực sự.)
    • Évite les emmerdements et fais ce qu'on te dit. (Tránh những chuyện bực mình đi làm những người ta bảo cậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher des emmerdements": (cách diễn đạt thô tục) tìm chuyện, gây rắc rối.
    • Si tu continues à lui parler comme ça, tu cherches des emmerdements. (Nếu mày cứ tiếp tục nói chuyện với như thế, mày đang tìm chuyện đấy.)
  • "Être dans l'emmerdement": (cách diễn đạt thô tục) đang gặp rắc rối, đang trong tình thế khó khăn.
    • Sans ce document, je suis vraiment dans l'emmerdement. (Khôngtài liệu này, tôi thực sự đang gặp rắc rối rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Emmerder (động từ, thô tục): làm phiền, làm bực mình, quấy rầy.
    • Arrête de m'emmerder avec tes questions ! (Đừng làm phiền tao với mấy câu hỏi của mày nữa!)
  • Emmerdeur, emmerdeuse (danh từ, thô tục): người hay gây phiền toái, kẻ quấy rầy.
    • Ce type est un vrai emmerdeur. ( này đúngmột kẻ hay gây phiền toái.)
Từ đồng nghĩa (ít thô tục hơn)
  • Problème (danh từ): vấn đề, rắc rối.
  • Ennui (danh từ): điều phiền muộn, điều khó chịu.
  • Contrainte (danh từ): sự bắt buộc phiền toái, sự gò bó.
Từ trái nghĩa
  • Plaisir (danh từ): niềm vui, điều thú vị.
  • Facilité (danh từ): sự dễ dàng, sự thuận lợi.
  • Solution (danh từ): giải pháp.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "emmerdement" nguồn gốc thô tục (từ "merde" - phân). chỉ nên được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc để nhấn mạnh sự bực tức. Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi làm việc chuyên nghiệp hoặc với người lạ, người lớn tuổi.
  • Biến thể: Dạng số nhiều là "des emmerdements".
emmerdement

Un homme a un gros emmerdement avec son ordinateur qui ne s'allume pas.

danh từ giống đực
  1. (thô tục) sự bực mình, sự rầy rà