emmerder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thô tục):
- Làm phiền, làm bực mình, làm khó chịu một cách đáng ghét: Hành động gây ra sự khó chịu, phiền toái, khiến người khác tức giận hoặc mệt mỏi. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Quấy rầy, làm phiền một cách dai dẳng: Hành động không ngừng làm phiền ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Arrête de m'emmerder avec tes questions ! (Đừng có làm phiền tao với mấy câu hỏi của mày nữa!)
- Ce bruit constant commence vraiment à m'emmerder. (Tiếng ồn liên tục này thực sự bắt đầu làm tôi bực mình.)
- Il a passé la journée à emmerder ses collègues. (Anh ta đã dành cả ngày để quấy rầy đồng nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emmerder quelqu'un": Làm phiền, quấy rầy ai đó.
- Laisse-le tranquille, arrête de l'emmerder. (Để nó yên, đừng có làm phiền nó nữa.)
- "S'emmerder" (tự động từ, thô tục): Cảm thấy chán chường, buồn tẻ.
- Je me suis vraiment emmerdé pendant cette réunion. (Tôi thực sự thấy chán trong buổi họp đó.)
- "C'est à s'emmerder": Thật là chán ngắt.
- Cette pièce de théâtre, c'est à s'emmerder. (Vở kịch này chán ngắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Emmerdant, emmerdante (tính từ, thô tục): Gây phiền toái, đáng ghét.
- C'est une situation emmerdante. (Đó là một tình huống phiền toái.)
- Emmerdement (danh từ, thô tục): Sự phiền toái, chuyện rắc rối.
- Quel emmerdement ! (Thật là phiền toái quá!)
Từ đồng nghĩa (thô tục hoặc thông tục)
- Casser les pieds (à quelqu'un): Làm phiền (ai đó).
- Gonfler (quelqu'un): Làm (ai đó) bực mình, phát cáu.
- Faire chier (quelqu'un) (rất thô tục): Làm phiền, làm bực (ai đó).
Các cụm từ liên quan
- "Foutre la paix (à quelqu'un)" (thô tục): Để cho (ai đó) yên, đừng làm phiền.
- Fous-moi la paix ! (Để tao yên!/ Biến đi!)
- "Chercher des noises (à quelqu'un)": Gây sự, kiếm chuyện (với ai đó).
Lưu ý sử dụng
- "Emmerder" là một từ rất thô tục, mức độ tương đương với những từ tục tiếng Việt. Nó chỉ nên được dùng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc để thể hiện sự tức giận, khó chịu cao độ.
- Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết trang trọng, tại nơi làm việc, với người lạ hoặc người cần sự tôn trọng.
ngoại động từ
- (thô tục) làm bực mình
- (thô tục) (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vấy cứt