emmerdeur

Học thuật
Thân thiện
emmerdeur

Un emmerdeur interrompt la réunion avec une question hors sujet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục):
    • Kẻ quấy rầy, kẻ phiền toái: Một người gây khó chịu, làm phiền hoặc cản trở người khác một cách đáng ghét.
    • Đồ chướng mắt: (Nghĩa mạnh hơn) Chỉ một người gây ra rắc rối sự bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête de me déranger, espèce d'emmerdeur ! (Đừng làm phiền tôi nữa, đồ quấy rầy!)
    • Ce type est un véritable emmerdeur, il trouve toujours quelque chose à redire. ( đó đúngmột kẻ phiền toái, lúc nào cũng tìm thấy điều đó để chê bai.)
    • Fais attention à cet emmerdeur, il va encore créer des problèmes. (Hãy cẩn thận với tên chướng mắt đó, hắn ta sẽ lại gây ra rắc rối đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này tính chất thô tục (), nên chỉ được dùng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc để bày tỏ sự tức giận, khinh bỉ mạnh mẽ. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Emmerder (động từ, thô tục): Làm phiền, quấy rầy, gây khó chịu cho ai đó.
    • Il m'emmerde avec ses questions incessantes. (Hắn ta làm phiền tôi với những câu hỏi không ngừng của hắn.)
  • Emmerdement (danh từ, thô tục): Sự phiền toái, rắc rối, chuyện khó chịu.
    • Quel emmerdement ! (Thật là phiền toái quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Casse-pieds (thô tục): Kẻ đáng ghét, kẻ phiền phức.
  • Raseur (thân mật): Kẻ nhàm chán, kẻ làm người khác phát chán.
  • Importun (trang trọng hơn): Người làm phiền, kẻ quấy rầy.
Từ trái nghĩa
  • Personne agréable: Người dễ chịu.
  • Ange (nghĩa bóng, thân mật): Thiên thần (chỉ người rất tốt, dễ mến).
emmerdeur

Un emmerdeur interrompt la réunion avec une question hors sujet.

danh từ
  1. (thô tục) kẻ quấy rầy

Từ gần giống