emmetrope
/'emitroup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mắt bình thường: Một người có thị lực bình thường, không bị cận thị, viễn thị hoặc loạn thị. Mắt của họ có thể nhìn rõ các vật ở cả khoảng cách xa và gần mà không cần sự trợ giúp của kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the eye exam, the doctor confirmed he was an emmetrope. (Sau khi kiểm tra mắt, bác sĩ xác nhận anh ấy là người mắt bình thường.)
- Most children are born as emmetropes. (Hầu hết trẻ em sinh ra đều là những người có mắt bình thường.)
- Being an emmetrope, she doesn't need glasses for reading or driving. (Là một người mắt bình thường, cô ấy không cần đeo kính để đọc sách hay lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emmetropic vision": thị lực bình thường.
- The goal of laser eye surgery is to achieve emmetropic vision. (Mục tiêu của phẫu thuật mắt bằng laser là đạt được thị lực bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
Emmetropia (danh từ): tình trạng mắt bình thường, không có tật khúc xạ.
- Emmetropia is the ideal refractive state of the eye. (Emmetropia là trạng thái khúc xạ lý tưởng của mắt.)
Emmetropic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của mắt bình thường.
- An emmetropic eye focuses light perfectly on the retina. (Một mắt bình thường hội tụ ánh sáng hoàn hảo trên võng mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Person with normal vision: người có thị lực bình thường.
- Normosighted individual: cá nhân có thị lực chuẩn.
Từ trái nghĩa
- Ametrope (danh từ): người có tật khúc xạ ở mắt (như cận thị, viễn thị, loạn thị).
- Myope (danh từ): người cận thị.
- Hyperope (danh từ): người viễn thị.
danh từ
- người mắt bình thường