emmetropia
/,emi'troupjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học, Nhãn khoa):
- Tình trạng mắt bình thường: Trạng thái khúc xạ lý tưởng của mắt, khi mắt ở trạng thái nghỉ ngơi (không điều tiết), các tia sáng song song từ vật ở xa vô cực hội tụ chính xác trên võng mạc, tạo ra hình ảnh rõ nét mà không cần sự hỗ trợ của kính mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Emmetropia is the ideal refractive state for clear distance vision. (Emmetropia là trạng thái khúc xạ lý tưởng để có thị lực nhìn xa rõ ràng.)
- The eye examination confirmed that the patient had emmetropia and did not need glasses. (Cuộc kiểm tra mắt xác nhận bệnh nhân có emmetropia và không cần đeo kính.)
- Myopia and hyperopia are common refractive errors, unlike emmetropia. (Cận thị và viễn thị là những tật khúc xạ phổ biến, không giống như emmetropia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To achieve emmetropia": Đạt được trạng thái mắt bình thường.
- The goal of some refractive surgeries is to achieve emmetropia. (Mục tiêu của một số phẫu thuật khúc xạ là đạt được emmetropia.)
"Emmetropia versus ametropia": Sự so sánh giữa mắt bình thường và mắt có tật khúc xạ.
- The lecture explained the difference between emmetropia and ametropia. (Bài giảng giải thích sự khác biệt giữa emmetropia và ametropia.)
Biến thể và từ gần giống
Emmetropic (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của emmetropia.
- An emmetropic eye does not require corrective lenses. (Một mắt emmetropic không cần kính điều chỉnh.)
Ametropia (danh từ): Tật khúc xạ của mắt (bao gồm cận thị, viễn thị, loạn thị).
- Refraction (danh từ): Sự khúc xạ (ánh sáng).
Từ đồng nghĩa
- Normal vision: Thị lực bình thường.
- Normal refractive state: Trạng thái khúc xạ bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này)
danh từ
- tình trạng mắt bình thường