emmitoufler

ngoại động từ
  1. (thân mật) mặc ních cho (quần áo ấm)
    • Emmitoufler l'enfant
      mặc ních cho đứa trẻ
  2. (nghĩa bóng) che giấu, ngụy trang
    • Emmitoufler la vérité
      che giấu sự thật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "emmitoufler"