emmitoufler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Thân mật) Mặc ních cho, quấn kín cho (bằng quần áo ấm): Hành động mặc nhiều lớp quần áo ấm, thường là áo khoác dày, khăn choàng, mũ... cho ai đó để giữ ấm một cách kỹ càng, đến mức họ trông có vẻ bọc kín và phồng lên.
- (Nghĩa bóng) Che giấu, ngụy trang, bọc kín: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc che đậy, giấu giếm một cái gì đó (như sự thật, cảm xúc) một cách cẩn thận, không để lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (mặc ấm):
- Avant de sortir dans le froid, elle a emmitouflé son bébé dans une couverture épaisse. (Trước khi ra ngoài trời lạnh, cô ấy đã quấn kín đứa con nhỏ của mình trong một chiếc chăn dày.)
- Il fait -10°C, je vais m'emmitoufler dans mon manteau et mon écharpe. (Trời âm 10°C, tôi sẽ mặc ních mình trong áo khoác và khăn choàng.)
Nghĩa bóng (che giấu):
- Le rapport officiel emmitoufle les véritables causes de l'accident. (Báo cáo chính thức che giấu những nguyên nhân thực sự của vụ tai nạn.)
- Sous ses sourires, il emmitoufle une profonde tristesse. (Đằng sau những nụ cười, anh ta che giấu một nỗi buồn sâu thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng phản thân "s'emmitoufler": Tự mình mặc ấm, quấn kín người.
- Elle s'est emmitouflée dans un plaid pour regarder la télévision. (Cô ấy đã quấn mình trong một tấm chăn để xem tivi.)
Biến thể và từ gần giống
- Emmitouflement (danh từ): Hành động mặc ních, quấn kín cho ấm; hoặc trạng thái được mặc ních.
- L'emmitouflement des enfants est essentiel en hiver. (Việc mặc ấm cho trẻ em là điều cần thiết vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Couvrir chaudement (che phủ ấm áp), envelopper (bọc, quấn), protéger du froid (bảo vệ khỏi cái lạnh).
- Nghĩa bóng: Dissimuler (giấu giếm), camoufler (ngụy trang), cacher (che giấu), enrober (bọc lại, nói vòng).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Découvrir (để hở, cởi bỏ), dévêtir (cởi quần áo).
- Nghĩa bóng: Dévoiler (vén màn, tiết lộ), révéler (tiết lộ), exposer (phơi bày).
ngoại động từ
- (thân mật) mặc ních cho (quần áo ấm)
- Emmitoufler l'enfantmặc ních cho đứa trẻ
- (nghĩa bóng) che giấu, ngụy trang
- Emmitoufler la véritéche giấu sự thật