emmouscailler

Học thuật
Thân thiện
emmouscailler

Un moustique commence à emmouscailler le chat qui dort.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Làm phiền, quấy rầy: Hành động gây khó chịu, làm mất tập trung hoặc làm phiền ai đó một cách dai dẳng thườngvụn vặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Arrête de m'emmouscailler avec tes questions ! (Đừng làm phiền tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
    • Ce bruit constant commence à m'emmouscailler. (Tiếng ồn liên tục này bắt đầu làm phiền tôi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, khẩu ngữ. diễn tả một sự quấy rầy nhỏ nhặt, lặp đi lặp lại, gây bực mình hơn là một mối phiền toái nghiêm trọng.
    • Il trouve toujours un moyen pour emmouscailler ses voisins. (Hắn ta luôn tìm cách quấy rầy hàng xóm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouscailler (động từ, thông tục, ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự "emmouscailler", chỉ sự quấy rầy.
  • Emmerder (động từ, thô tục): Làm phiền, gây khó chịu (nghĩa mạnh thô tục hơn nhiều so với "emmouscailler").
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Ennuyer: làm phiền, làm chán.
  • Importuner: làm phiền, quấy rầy.
  • Casser les pieds (à quelqu'un) (thành ngữ, thông tục): làm phiền ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "emmouscailler" do đây là từ thông tục ít biến thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "emmouscailler".
emmouscailler

Un moustique commence à emmouscailler le chat qui dort.

ngoại động từ
  1. (thông tục) làm phiền, quấy rầy