emménagogue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc điều kinh: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng kích thích hoặc thúc đẩy lưu lượng kinh nguyệt.
- Tính từ:
- Điều kinh: Dùng để mô tả một chất hoặc phương thuốc có đặc tính kích thích kinh nguyệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Certaines plantes sont utilisées comme emménagogue dans la médecine traditionnelle. (Một số loại cây được sử dụng như thuốc điều kinh trong y học cổ truyền.)
- Ce emménagogue est prescrit pour réguler le cycle menstruel. (Loại thuốc điều kinh này được kê đơn để điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.)
- Tính từ:
- Cette infusion a des propriétés emménagogues. (Loại trà thảo mộc này có đặc tính điều kinh.)
- On lui a recommandé un remède emménagogue. (Cô ấy được khuyên dùng một phương thuốc điều kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học hoặc dược học, từ này thường xuất hiện để phân loại tác dụng dược lý của một chất.
- L'effet emménagogue de cette substance est bien documenté. (Tác dụng điều kinh của chất này đã được ghi nhận đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aménorrhée (danh từ giống cái): Chứng vô kinh (không có kinh nguyệt). Đây là tình trạng mà các chất emménagogues có thể được sử dụng để điều trị.
- Ménorragie (danh từ giống cái): Chứng rong kinh (kinh nguyệt ra nhiều bất thường). Đây là một tình trạng khác biệt, trái ngược với mục đích sử dụng của emménagogue.
Từ đồng nghĩa
- Régulateur menstruel (danh từ giống đực): Chất điều hòa kinh nguyệt. (Từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, không chỉ kích thích mà còn điều hòa).
- Stimulant menstruel (danh từ giống đực): Chất kích thích kinh nguyệt.
Lưu ý quan trọng
- Emménagogue là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, dược học và thảo dược học. Việc sử dụng các chất có tác dụng này cần có sự tư vấn và chỉ định của chuyên gia y tế.
tính từ
- điều kinh
- Remède emménagoguethuốc điều kinh
danh từ giống đực
- thuốc điều kinh