emolument

/i'mɔljumənt/
Học thuật
Thân thiện
emolument

The senator declined the emolument for his service on the committee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền lương, thù lao, khoản thu nhập: "Emolument" chỉ khoản tiền hoặc lợi ích tài chính nhận được từ việc làm, chức vụ hoặc dịch vụ chuyên môn, thường mang tính chính thức. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp , chính trị hoặc hành chính trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constitution prohibits federal officials from receiving foreign emoluments. (Hiến pháp cấm các quan chức liên bang nhận thù lao từ nước ngoài.)
    • His emolument as a consultant was quite substantial. (Khoản thù lao của ông ấy với tư cách một cố vấn khá lớn.)
    • The position offers a modest salary but significant non-monetary emoluments. (Vị trí này mang lại mức lương khiêm tốn nhưng các khoản thù lao phi tiền tệ đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emoluments clause": Điều khoản cấm nhận thù lao. Đây một thuật ngữ pháp quan trọng, đặc biệt trong Hiến pháp Hoa Kỳ, nhằm ngăn chặn xung đột lợi ích.
    • The case centered on an alleged violation of the Emoluments Clause. (Vụ việc tập trung vào cáo buộc vi phạm Điều khoản Cấm nhận Thù lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Emolumental (adj): (hiếm dùng) thuộc về hoặc liên quan đến thù lao, lương bổng.
Từ đồng nghĩa
  • Remuneration: thù lao, tiền công (nhấn mạnh vào sự đền đáp cho công việc).
  • Compensation: tiền lương, bồi thường (bao gồm lương các phúc lợi).
  • Stipend: tiền trợ cấp, lương (thường cho thực tập sinh hoặc người học việc).
Thành ngữ liên quan
  • "Fruits of office": lợi ích từ chức vụ. Đây một cụm từ có nghĩa tương tự "emoluments", chỉ những lợi ích tài chính hoặc đặc quyền đi kèm với một chức vụ.
    • He was accused of seeking the fruits of office rather than public service. (Ông ta bị cáo buộc tìm kiếm lợi ích từ chức vụ hơn phục vụ công chúng.)
emolument

The senator declined the emolument for his service on the committee.

danh từ
  1. lương, tiền thù lao