emoticon

Học thuật
Thân thiện
emoticon

A cheerful emoticon appears in her text message.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu tượng cảm xúc: Một chuỗi tự được tạo ra từ bàn phím (như dấu hai chấm, gạch ngang dấu ngoặc đơn) để biểu thị cảm xúc hoặc biểu cảm khuôn mặt trong văn bản kỹ thuật số, chẳng hạn như trong email hoặc tin nhắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She ended her message with a smiling emoticon :). ( ấy kết thúc tin nhắn của mình bằng một biểu tượng cảm xúc mặt cười :).)
    • The use of emoticons can help convey tone in text messages. (Việc sử dụng biểu tượng cảm xúc có thể giúp truyền tải tông giọng trong tin nhắn văn bản.)
    • Common emoticons include :-( for sadness and :-) for happiness. (Các biểu tượng cảm xúc phổ biến bao gồm :-( cho nỗi buồn :-) cho niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use an emoticon": sử dụng một biểu tượng cảm xúc.

    • He tends to use an emoticon in every sentence. (Anh ấy xu hướng sử dụng một biểu tượng cảm xúc trong mỗi câu.)
  • "a string of emoticons": một chuỗi các biểu tượng cảm xúc.

    • Her reply was just a string of emoticons. (Câu trả lời của ấy chỉ một chuỗi các biểu tượng cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Emoji (n): Biểu tượng hình ảnh nhỏ, đầy màu sắc được sử dụng trong giao tiếp kỹ thuật số để thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc ( dụ: 😊, 🎉). Khác với "emoticon" được tạo từ các tự trên bàn phím.
    • She sent an emoji of a heart instead of typing "I love you". ( ấy đã gửi một biểu tượng emoji hình trái tim thay vì "I love you".)
Từ đồng nghĩa
  • Smiley (n): Một cách gọi thông tục khác cho biểu tượng cảm xúc, đặc biệt biểu tượng mặt cười.
    • Add a smiley to make your message friendlier. (Thêm một mặt cười để làm cho tin nhắn của bạn thân thiện hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "emoticon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "emoticon")

emoticon

A cheerful emoticon appears in her text message.

Noun
  1. Biểu tượng cảm xúc