emotionalist

/i'mouʃnəlist/
Học thuật
Thân thiện
emotionalist

An emotionalist delivers a powerful speech that moves the crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đa cảm: Một người dễ bị xúc động, xu hướng thể hiện hoặc bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cảm xúc.
    • Người tài làm xúc động (quần chúng...): Một người, thường diễn giả, nhà văn hoặc nghệ sĩ, khả năng khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ nơi người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is such an emotionalist; he cries during every sad movie. (Anh ấy đúng một người đa cảm; anh ấy khóc trong mọi bộ phim buồn.)
    • The politician was a skilled emotionalist, able to move the crowd with his speeches. (Chính trị gia đó một người tài làm xúc động, có thể lay chuyển đám đông bằng những bài diễn văn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉ trích: Từ này đôi khi được dùng với hàm ý chỉ trích, ám chỉ một người để cảm xúc chi phối quá mức thay vì lý trí.
    • Don't be such an emotionalist; we need to think about this logically. (Đừng đa cảm như vậy; chúng ta cần suy nghĩ về điều này một cách logic.)
Biến thể từ gần giống
  • Emotional (adj): thuộc về cảm xúc, dễ xúc động.
    • She gave an emotional speech. ( ấy đã một bài phát biểu đầy cảm xúc.)
  • Emotionalism (n): chủ nghĩa tình cảm; xu hướng hoặc phong cách nhấn mạnh quá mức vào cảm xúc.
    • The film was criticized for its excessive emotionalism. (Bộ phim bị chỉ trích chủ nghĩa tình cảm thái quá của .)
Từ đồng nghĩa
  • Sentimentalist: người đa sầu đa cảm.
  • Dramatist: người thích phóng đại, làm kịch tính hóa (trong ngữ cảnh hành vi).
Từ trái nghĩa
  • Rationalist: người theo chủ nghĩa duy .
  • Stoic: người sống khắc kỷ, kiềm chế cảm xúc.
emotionalist

An emotionalist delivers a powerful speech that moves the crowd.

danh từ
  1. người đa cảm
  2. người tài làm xúc động (quần chúng...)