empêchement

Học thuật
Thân thiện
empêchement

Un empêchement inattendu l'a empêché d'arriver à l'heure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều cản trở, điều trở ngại: Một yếu tố, tình huống hoặc sự kiện gây khó khăn, làm chậm trễ hoặc ngăn cản một hành động, kế hoạch hoặc sự kiện nào đó.
    • Điều trắc trở: Một trở ngại cụ thể, thường bất ngờ, khiến cho việc thực hiện một điều đó trở nên phức tạp hoặc không thể tiến hành như dự định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Je suis désolé, j'ai un empêchement de dernière minute et ne pourrai pas assister à la réunion. (Tôi xin lỗi, tôi có một trở ngại phút chót sẽ không thể tham dự cuộc họp.)
    • Son départ a été retardé par un empêchement imprévu. (Chuyến đi của anh ấy đã bị hoãn lại một điều trắc trở bất ngờ.)
    • Il a annuler son rendez-vous pour cause d'empêchement. (Anh ấy đã phải hủy cuộc hẹn của mình lý do trở ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans l'impossibilité de faire quelque chose pour cause d'empêchement": Không thể làm việcđó lý do trở ngại.

    • Le directeur est dans l'impossibilité de vous recevoir aujourd'hui pour cause d'empêchement. (Giám đốc không thể tiếp ông hôm nay lý do trở ngại.)
  • "Rencontrer un empêchement": Gặp phải một trở ngại.

    • Le projet a rencontré un empêchement administratif. (Dự án đã gặp phải một trở ngại hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Empêcher (động từ): Ngăn cản, cản trở.

    • La pluie nous empêche de sortir. (Trời mưa ngăn cản chúng tôi ra ngoài.)
  • Empêcheur (danh từ giống đực, ít dùng): Người hay ngăn cản.

    • C'est un empêcheur de tourner en rond. (Đómột kẻ hay ngăn cản người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstacle: Vật chướng ngại, trở ngại.
  • Contretemps: Sự trục trặc bất ngờ, điều không may.
  • Empêchement majeur (cụm từ): Trở ngại nghiêm trọng, trở ngại lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "empêcher").

Thành ngữ liên quan
  • "Être retardé par un empêchement": Bị chậm trễ một điều trắc trở.

    • Le train est retardé par un empêchement sur la voie. (Tàu bị chậm trễ một trở ngại trên đường ray.)
  • "Sans empêchement": Một cách thuận lợi, không trở ngại.

    • La cérémonie s'est déroulée sans empêchement. (Buổi lễ đã diễn ra không trở ngại nào.)
empêchement

Un empêchement inattendu l'a empêché d'arriver à l'heure.

danh từ giống đực
  1. điều cản trở, điều trở ngại; điều trắc trở
    • Être retardé par un empêchement
      phải chậm lại một sự trắc trở