empalmage

Học thuật
Thân thiện
empalmage

Un magicien réalise un empalmage avec une pièce de monnaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò (quỷ thuật) giấu trong tay: Một kỹ thuật trong ảo thuật, đặc biệtảo thuật bài tay, liên quan đến việc giấu một vật (thườngmột lá bài) trong lòng bàn tay một cách kín đáo người xem không nhận ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'empalmage est une technique fondamentale pour tout magicien. (Empalmagemột kỹ thuật cơ bản cho mọi nhà ảo thuật.)
    • Il a exécuté un empalmage parfait pour cacher l'as de pique. (Anh ấy đã thực hiện một động tác empalmage hoàn hảo để giấu quân át bích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maîtriser l'empalmage": Thành thạo kỹ thuật giấu bài trong tay.
    • Pour ce tour, il faut absolument maîtriser l'empalmage. (Để thực hiện trò này, cần phải thành thạo kỹ thuật giấu bài trong tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Empalmer (động từ): Thực hiện động tác giấu vật trong tay (trong ảo thuật).
    • Le magicien a réussi à empalmer la carte sans être vu. (Nhà ảo thuật đã thành công giấu lá bài trong tay không bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissimulation (danh từ giống cái): Sự giấu giếm, che giấu (nghĩa chung, không chỉ trong ảo thuật).
  • Cache (danh từ giống cái): Chỗ giấu, sự giấu giếm.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ảo thuật, đặc biệtảo thuật bài (cartomagie). không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
empalmage

Un magicien réalise un empalmage avec une pièce de monnaie.

danh từ giống đực
  1. trò (quỷ thuật) giấu trong tay