empalmage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trò (quỷ thuật) giấu trong tay: Một kỹ thuật trong ảo thuật, đặc biệt là ảo thuật bài tay, liên quan đến việc giấu một vật (thường là một lá bài) trong lòng bàn tay một cách kín đáo mà người xem không nhận ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'empalmage est une technique fondamentale pour tout magicien. (Empalmage là một kỹ thuật cơ bản cho mọi nhà ảo thuật.)
- Il a exécuté un empalmage parfait pour cacher l'as de pique. (Anh ấy đã thực hiện một động tác empalmage hoàn hảo để giấu quân át bích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maîtriser l'empalmage": Thành thạo kỹ thuật giấu bài trong tay.
- Pour ce tour, il faut absolument maîtriser l'empalmage. (Để thực hiện trò này, cần phải thành thạo kỹ thuật giấu bài trong tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Empalmer (động từ): Thực hiện động tác giấu vật trong tay (trong ảo thuật).
- Le magicien a réussi à empalmer la carte sans être vu. (Nhà ảo thuật đã thành công giấu lá bài trong tay mà không bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Dissimulation (danh từ giống cái): Sự giấu giếm, che giấu (nghĩa chung, không chỉ trong ảo thuật).
- Cache (danh từ giống cái): Chỗ giấu, sự giấu giếm.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ảo thuật, đặc biệt là ảo thuật bài (cartomagie). Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- trò (quỷ thuật) giấu trong tay