empanaché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Được) trang trí bằng chùm lông: Mô tả một vật, đặc biệt là mũ hoặc nón, được tô điểm, làm đẹp bằng một chùm lông trang trí.
- Diêm dúa, hào nhoáng: (Nghĩa bóng) Mô tả một phong cách, lối viết hoặc diễn đạt quá cầu kỳ, phô trương và thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chapeau du soldat était empanaché de plumes blanches. (Chiếc mũ của người lính được trang trí bằng những chùm lông trắng.)
- Son discours était empanaché de métaphores inutiles. (Bài diễn văn của ông ta diêm dúa với những phép ẩn dụ không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un style empanaché": một phong cách hào nhoáng, cầu kỳ.
- L'écrivain est critiqué pour son style empanaché et peu clair. (Nhà văn bị chỉ trích vì phong cách hào nhoáng và thiếu rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Empanacher (động từ): trang trí bằng chùm lông.
- Ils ont empanaché les chevaux pour la parade. (Họ đã trang trí chùm lông cho những con ngựa để diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
- Orné de plumes: được trang trí bằng lông.
- Pompeux: khoa trương, màu mè.
- Amphigourique: tối nghĩa, rườm rà (về văn phong).
Từ trái nghĩa
- Sobre: giản dị, mộc mạc.
- Dépouillé: súc tích, không trang trí.
tính từ
- (được) tô điểm (bằng) chùm lông