empanaché

Học thuật
Thân thiện
empanaché

Un officier porte un chapeau empanaché lors d'une parade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Được) trang trí bằng chùm lông: Mô tả một vật, đặc biệt hoặc nón, được tô điểm, làm đẹp bằng một chùm lông trang trí.
    • Diêm dúa, hào nhoáng: (Nghĩa bóng) Mô tả một phong cách, lối viết hoặc diễn đạt quá cầu kỳ, phô trương thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le chapeau du soldat était empanaché de plumes blanches. (Chiếc của người lính được trang trí bằng những chùm lông trắng.)
    • Son discours était empanaché de métaphores inutiles. (Bài diễn văn của ông ta diêm dúa với những phép ẩn dụ không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un style empanaché": một phong cách hào nhoáng, cầu kỳ.
    • L'écrivain est critiqué pour son style empanaché et peu clair. (Nhà văn bị chỉ trích phong cách hào nhoáng thiếu rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Empanacher (động từ): trang trí bằng chùm lông.
    • Ils ont empanaché les chevaux pour la parade. (Họ đã trang trí chùm lông cho những con ngựa để diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Orné de plumes: được trang trí bằng lông.
  • Pompeux: khoa trương, màu mè.
  • Amphigourique: tối nghĩa, rườm rà (về văn phong).
Từ trái nghĩa
  • Sobre: giản dị, mộc mạc.
  • Dépouillé: súc tích, không trang trí.
empanaché

Un officier porte un chapeau empanaché lors d'une parade.

tính từ
  1. (được) tô điểm (bằng) chùm lông

Từ gần giống

Từ chứa "empanaché"