empathie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thấu cảm, sự đồng cảm: Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ và trải nghiệm của người khác một cách sâu sắc, như thể đặt mình vào vị trí của họ.
- (Triết học) Tha giác: Trong triết học, đây là khái niệm chỉ khả năng nhận thức trực tiếp về trạng thái tinh thần của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a fait preuve d'une grande empathie envers les victimes. (Cô ấy đã thể hiện sự thấu cảm lớn lao đối với các nạn nhân.)
- L'empathie est une qualité essentielle pour un bon médecin. (Sự đồng cảm là một phẩm chất thiết yếu đối với một bác sĩ giỏi.)
- Son manque d'empathie le rend parfois difficile à approcher. (Việc thiếu sự thấu cảm của anh ấy đôi khi khiến anh trở nên khó gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve d'empathie": thể hiện sự thấu cảm.
- Un bon leader doit savoir faire preuve d'empathie. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết thể hiện sự thấu cảm.)
"Manquer d'empathie": thiếu sự đồng cảm.
- Ce personnage de fiction manque cruellement d'empathie. (Nhân vật hư cấu này thiếu sự đồng cảm một cách trầm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Empathique (adj): (thuộc về) sự thấu cảm, có khả năng đồng cảm.
- Une personne empathique comprend facilement les émotions des autres. (Một người có khả năng đồng cảm dễ dàng hiểu được cảm xúc của người khác.)
Empathiser (v): đồng cảm, thấu cảm (với ai).
- Il est important d'apprendre à empathiser avec ses patients. (Việc học cách đồng cảm với bệnh nhân của mình là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Compassion: lòng trắc ẩn, sự thương cảm (nhấn mạnh đến mong muốn giảm bớt nỗi đau của người khác).
- Compréhension: sự thấu hiểu (nhấn mạnh đến khía cạnh nhận thức, hiểu biết).
Từ trái nghĩa
- Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Apathie: sự thờ ơ, sự hờ hững (thiếu hụt cảm xúc và quan tâm).
- Égoïsme: tính ích kỷ.
danh từ giống cái
- (triết học) tha giác