empathie

Học thuật
Thân thiện
empathie

L'enfant fait preuve d'empathie en consolant son ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thấu cảm, sự đồng cảm: Khả năng hiểu chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ trải nghiệm của người khác một cách sâu sắc, như thể đặt mình vào vị trí của họ.
    • (Triết học) Tha giác: Trong triết học, đâykhái niệm chỉ khả năng nhận thức trực tiếp về trạng thái tinh thần của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a fait preuve d'une grande empathie envers les victimes. ( ấy đã thể hiện sự thấu cảm lớn lao đối với các nạn nhân.)
    • L'empathie est une qualité essentielle pour un bon médecin. (Sự đồng cảmmột phẩm chất thiết yếu đối với một bác sĩ giỏi.)
    • Son manque d'empathie le rend parfois difficile à approcher. (Việc thiếu sự thấu cảm của anh ấy đôi khi khiến anh trở nên khó gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'empathie": thể hiện sự thấu cảm.

    • Un bon leader doit savoir faire preuve d'empathie. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết thể hiện sự thấu cảm.)
  • "Manquer d'empathie": thiếu sự đồng cảm.

    • Ce personnage de fiction manque cruellement d'empathie. (Nhân vật hư cấu này thiếu sự đồng cảm một cách trầm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Empathique (adj): (thuộc về) sự thấu cảm, khả năng đồng cảm.

    • Une personne empathique comprend facilement les émotions des autres. (Một người khả năng đồng cảm dễ dàng hiểu được cảm xúc của người khác.)
  • Empathiser (v): đồng cảm, thấu cảm (với ai).

    • Il est important d'apprendre à empathiser avec ses patients. (Việc học cách đồng cảm với bệnh nhân của mìnhrất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compassion: lòng trắc ẩn, sự thương cảm (nhấn mạnh đến mong muốn giảm bớt nỗi đau của người khác).
  • Compréhension: sự thấu hiểu (nhấn mạnh đến khía cạnh nhận thức, hiểu biết).
Từ trái nghĩa
  • Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Apathie: sự thờ ơ, sự hờ hững (thiếu hụt cảm xúc quan tâm).
  • Égoïsme: tính ích kỷ.
empathie

L'enfant fait preuve d'empathie en consolant son ami.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tha giác

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "empathie"