emperler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ lấm tấm từng giọt (như ngọc): Làm cho bề mặt của vật gì đó xuất hiện những giọt nhỏ, lấp lánh, trông giống như được trang trí bằng những hạt ngọc trai.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) dát ngọc trai: Trang trí, khảm bằng ngọc trai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La rosée emperle les toiles d'araignée au petit matin. (Sương mai lấm tấm từng giọt trên mạng nhện vào lúc sáng sớm.)
- La pluie fine a emperlé les vitres de la voiture. (Mưa phùn đã phủ lấm tấm từng giọt lên kính xe ô tô.)
- Ses larmes emperlaient ses joues. (Những giọt nước mắt lấm tấm như ngọc trên má cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương, thơ ca: "emperler" là một động từ mang tính hình tượng và trang trọng, thường được dùng trong văn học để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, lấp lánh của thiên nhiên (sương, mồ hôi, nước mắt).
- Le givre emperlait les branches des arbres. (Sương giá lấm tấm như ngọc trên các cành cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Perle (danh từ): hạt ngọc trai; giọt (nước, sương).
- Perlé, e (tính từ): có hạt ngọc trai; lấm tấm như ngọc; (âm thanh) trong trẻo như ngọc.
- Une voix perlée (Một giọng nói trong trẻo).
Từ đồng nghĩa
- Parsemer de gouttes: rắc, rải đầy những giọt nhỏ.
- Consteller: lấm chấm, lốm đốm (như sao).
- Orner de perles: trang trí bằng ngọc trai (nghĩa cũ).
Từ trái nghĩa
- Assécher: làm khô.
- Nettoyer: lau sạch, làm sạch.
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: Từ "emperler" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc thơ ca. Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như (được phủ đầy những giọt nhỏ).
- Nghĩa cổ: Nghĩa "dát ngọc trai" (như trong - một thanh kiếm dát ngọc trai) hiện nay rất hiếm gặp.
ngoại động từ
- phủ lấm tấm từng giọt
- La sueur emperle le frontmồ hôi lấm tấm từng giọt trên trán
- (từ cũ, nghĩa cũ) dát ngọc trai