emphatiquement

Học thuật
Thân thiện
emphatiquement

Il a refusé emphatiquement l'offre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mạnh mẽ, dứt khoát: Diễn tả cách nói hoặc hành động được thực hiện với sự nhấn mạnh, quả quyết để thể hiện rõ ràng ý kiến hoặc cảm xúc.
    • Một cách cường điệu, khoa trương: Diễn tả cách diễn đạt phóng đại, làm nổi bật một ý nào đó quá mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a refusé emphatiquement l'invitation. (Anh ấy đã từ chối lời mời một cách dứt khoát.)
    • Elle a déclaré emphatiquement qu'elle ne changerait pas d'avis. ( ấy đã tuyên bố một cách mạnh mẽ rằng sẽ không đổi ý.)
    • Le politicien a parlé emphatiquement de ses succès. (Chính trị gia đã nói một cách khoa trương về những thành công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, phê bình văn học hoặc báo chí để mô tả một phong cách diễn đạt.

    • L'auteur rejette emphatiquement cette interprétation de son œuvre. (Tác giả bác bỏ một cách mạnh mẽ cách diễn giải này về tác phẩm của mình.)
  • Sử dụng với ngữ điệu phê phán: Đôi khi được dùng với sắc thái chỉ trích khi nói về sự phóng đại quá mức.

    • Il a décrit l'incident de manière emphatiquement dramatique. (Anh ta đã mô tả sự việc một cách bi kịch hóa đầy cường điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Emphatique (tính từ): mang tính nhấn mạnh, cường điệu.

    • un geste emphatique (một cử chỉ khoa trương)
    • un ton emphatique (một giọng điệu nhấn mạnh)
  • Emphase (danh từ): sự nhấn mạnh, sự cường điệu.

    • parler avec emphase (nói với sự khoa trương)
Từ đồng nghĩa
  • Catégoriquement: một cách dứt khoát, phân minh.
  • Véhémentement: một cách mãnh liệt, sôi nổi.
  • Péremptoirement: một cách quả quyết, độc đoán (thường dùng cho mệnh lệnh hoặc từ chối).
  • Solennellement: một cách trịnh trọng, long trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Tuy nhiên, thường kết hợp với các động từ chỉ hành động nói năng hoặc từ chối.) - Refuser emphatiquement: từ chối một cách dứt khoát. - Affirmer emphatiquement: khẳng định một cách mạnh mẽ. - Déclarer emphatiquement: tuyên bố một cách nhấn mạnh.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định nào sử dụng riêng từ "emphatiquement". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cấu trúc mô tả lời nói hoặc thái độ.) - Dire "non" d'une voix emphatique: nói "không" với một giọng điệu dứt khoát. - Un silence emphatique: một sự im lặng tính chất nhấn mạnh (thường trước một thông báo quan trọng).

emphatiquement

Il a refusé emphatiquement l'offre.

phó từ
  1. cường điệu, khoa trương