emphysème

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khí thũng: Một bệnhhô hấp mãn tính, đặc trưng bởi sự giãn nở quá mức tổn thương không hồi phục của các phế nang (túi khí nhỏ) trong phổi, dẫn đến khó thở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tabagisme est la principale cause de l'emphysème. (Hút thuốc lánguyên nhân chính của bệnh khí thũng.)
    • Le patient souffre d'un emphysème pulmonaire sévère. (Bệnh nhân mắc chứng khí thũng phổi nặng.)
    • L'emphysème est souvent associé à la bronchite chronique. (Khí thũng thường đi kèm với viêm phế quản mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, thuật ngữ này có thể được dùng một cách cụ thể hơn để chỉ các dạng bệnhkhác nhau, dựa trên vị trí hoặc nguyên nhân.
    • Emphysème sous-cutané: Khí thũng dưới da (tình trạng không khí lọt vào dưới da, thường do chấn thương).
    • Emphysème bulleux: Khí thũng bóng (một dạng đặc biệt với sự hình thành các bóng khí lớn trong phổi).
Biến thể từ gần giống
  • Emphysémateux (adj): (Thuộc về) khí thũng; tính chất của khí thũng.
    • Les lésions emphysémateuses sont visibles à la radiographie. (Các tổn thương khí thũng có thể nhìn thấy trên phim X-quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong bối cảnh y khoa tiếng Việt, "khí thũng" là thuật ngữ chính xác phổ biến nhất. Có thể gặp cách diễn đạt mô tả như "bệnh giãn phế nang".
Thành ngữ liên quan
  • : (Thành ngữ ẩn dụ, ít dùng) Có một phổi yếu ớt, khó thở như người bị khí thũng, thường để chỉ sức khỏe kém hoặc cảm giác ngột ngạt.
    • Après cette montée, j'ai un poumon d'emphysémateux. (Sau lần leo lên đó, tôi thở nặng nhọc như người bị khí thũng.)
danh từ giống đực
  1. (y học) khí thũng