emphysema

/,emfi'si:mə/
Học thuật
Thân thiện
emphysema

A doctor shows a patient an X-ray image of lungs affected by emphysema.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Khí thũng: Một bệnh phổi mãn tính, trong đó các phế nang (túi khí nhỏ trong phổi) bị tổn thương giãn rộng vĩnh viễn, làm giảm khả năng trao đổi oxy gây khó thở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Smoking is the leading cause of emphysema. (Hút thuốc nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh khí thũng.)
    • The patient was diagnosed with advanced emphysema. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh khí thũng giai đoạn nặng.)
    • Shortness of breath is a common symptom of emphysema. (Khó thở một triệu chứng phổ biến của bệnh khí thũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulmonary emphysema": Khí thũng phổi. Cụm từ này nhấn mạnh vị trí bệnhphổi, dạng phổ biến nhất.

    • His pulmonary emphysema was caused by years of working in a dusty environment. (Bệnh khí thũng phổi của ông ấy do nhiều năm làm việc trong môi trường bụi bặm.)
  • "Subcutaneous emphysema": Khí thũng dưới da. Đây một tình trạng khác, khi không khí lọt vào các dưới da, thường do chấn thương.

    • The trauma resulted in subcutaneous emphysema, causing a crackling sensation under the skin. (Chấn thương dẫn đến khí thũng dưới da, gây ra cảm giác lạo xạo dưới da.)
Biến thể từ gần giống
  • Emphysematous (tính từ): (Thuộc về) khí thũng.
    • The scan showed emphysematous changes in the lung tissue. (Hình ảnh chụp cho thấy những thay đổi dạng khí thũng trong phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary emphysema: Khí thũng phổi (từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ cùng một bệnh).
  • COPD (Chronic Obstructive Pulmonary Disease): Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. thường một thành phần của nhóm bệnh này, cùng với viêm phế quản mãn tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "emphysema".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "emphysema".

emphysema

A doctor shows a patient an X-ray image of lungs affected by emphysema.

danh từ
  1. (y học) khí thũng