emphytéose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự thuê lâu dài: Một hợp đồng cho thuê bất động sản (thường là đất đai) trong một thời hạn rất dài, từ 18 đến 99 năm, theo đó người thuê (emphytéote) có quyền sử dụng rộng rãi và có thể cải tạo tài sản, với nghĩa vụ trả một khoản tiền thuê hàng năm (thường gọi là canon) và duy trì tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'emphytéose est un contrat fréquent pour l'exploitation de terrains agricoles. (Sự thuê lâu dài là một hợp đồng phổ biến cho việc khai thác đất nông nghiệp.)
- Ils ont établi une emphytéose pour construire un bâtiment sur ce terrain. (Họ đã thiết lập một hợp đồng thuê lâu dài để xây dựng một tòa nhà trên mảnh đất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit d'emphytéose": quyền thuê lâu dài.
- Il a acquis un droit d'emphytéose sur cette parcelle. (Ông ấy đã có được quyền thuê lâu dài trên lô đất này.)
"Bail emphytéotique": hợp đồng thuê lâu dài.
- Le bail emphytéotique a été signé pour une durée de 50 ans. (Hợp đồng thuê lâu dài đã được ký với thời hạn 50 năm.)
Biến thể và từ gần giống
Emphytéote (n.m./n.f.): người thuê lâu dài, bên thuê trong hợp đồng thuê lâu dài.
- L'emphytéote peut planter des arbres sur le terrain. (Người thuê lâu dài có thể trồng cây trên đất.)
Emphytéotique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hợp đồng thuê lâu dài.
- Les droits emphytéotiques sont transmis aux héritiers. (Các quyền theo hợp đồng thuê lâu dài được chuyển cho người thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
- Bail à long terme: hợp đồng thuê dài hạn (cụm từ chung hơn, ít chuyên môn hơn).
- Concession immobilière: nhượng quyền bất động sản (có thể có nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ pháp lý này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này)
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự thuê lâu dài