empierrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rải đá: Hành động rải đá, sỏi xuống một bề mặt, thường là để làm nền móng hoặc lót đường.
- Lớp đá rải (đường): Lớp vật liệu bằng đá dăm, sỏi được rải và nén chặt để tạo thành bề mặt hoặc nền móng cho công trình, đặc biệt là đường sá hoặc nền nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'empierrement de la route a duré deux jours. (Việc rải đá làm đường đã kéo dài hai ngày.)
- Un bon empierrement est essentiel pour la stabilité de la chaussée. (Một lớp đá rải tốt là điều cần thiết cho độ ổn định của mặt đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành xây dựng và công chính, "empierrement" thường chỉ một công đoạn hoặc một lớp kết cấu cụ thể trong quy trình làm đường hoặc nền móng.
- L'empierrement constitue la couche de base de la route. (Lớp đá rải tạo thành tầng nền cơ sở của con đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Empierrer (động từ): rải đá.
- Il faut empierrer le chemin avant de le goudronner. (Phải rải đá lên lối đi trước khi trải nhựa.)
- Pierre (danh từ giống cái): hòn đá, đá.
- Remblai (danh từ giống đực): lớp đất đá đắp, nền đắp (có thể bao gồm cả empierrement).
Từ đồng nghĩa
- Couche de pierres: lớp đá.
- Remblai de pierres: lớp đá đắp.
- Assise de pierres: tầng đá móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "empierrement".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "empierrement".
danh từ giống đực
- sự rải đá
- lớp đá rải (đường)