empiricist
/em'pirisist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa kinh nghiệm: Một người, đặc biệt là một nhà triết học hoặc nhà khoa học, tin rằng kiến thức chỉ đến từ kinh nghiệm giác quan và bằng chứng quan sát được, chứ không từ lý thuyết trừu tượng hoặc suy luận thuần túy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As an empiricist, she believes all theories must be tested through observation and experiment. (Là một người theo chủ nghĩa kinh nghiệm, cô ấy tin rằng mọi lý thuyết đều phải được kiểm chứng qua quan sát và thực nghiệm.)
- The famous empiricist David Hume questioned the basis of causality. (Nhà theo chủ nghĩa kinh nghiệm nổi tiếng David Hume đã đặt nghi vấn về cơ sở của quan hệ nhân quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Triết học: Trong triết học, "empiricist" thường được dùng để chỉ thành viên của trường phái triết học đối lập với chủ nghĩa duy lý (rationalism), nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong việc hình thành ý tưởng và kiến thức.
- Empiricists like John Locke argued that the mind is a "tabula rasa" (blank slate) at birth. (Các nhà theo chủ nghĩa kinh nghiệm như John Locke cho rằng tâm trí khi sinh ra là một "tấm bảng trắng".)
Biến thể và từ gần giống
- Empiricism (danh từ): Chủ nghĩa kinh nghiệm.
- Empiricism is a cornerstone of the scientific method. (Chủ nghĩa kinh nghiệm là nền tảng của phương pháp khoa học.)
- Empirical (tính từ): (Thuộc về) kinh nghiệm, dựa trên quan sát hoặc thử nghiệm.
- We need empirical evidence to support this claim. (Chúng ta cần bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ cho tuyên bố này.)
Từ đồng nghĩa
- Experimentalist: Người theo chủ nghĩa thực nghiệm (nhấn mạnh vào thí nghiệm).
- Observer: Người quan sát (trong ngữ cảnh nhấn mạnh vào việc thu thập dữ liệu từ quan sát).
Từ trái nghĩa
- Rationalist: Người theo chủ nghĩa duy lý (tin rằng lý trí là nguồn gốc chính của kiến thức).
- Theorist: Nhà lý thuyết (người chú trọng xây dựng lý thuyết trừu tượng).
danh từ
- người theo chủ nghĩa kinh nghiệm