empirio-criticism
/em'piriou'kritisizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Triết học) Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm: Một trường phái triết học, chủ yếu do Richard Avenarius và Ernst Mach phát triển vào cuối thế kỷ 19, nhấn mạnh việc phân tích và phê phán kinh nghiệm thuần túy như là nguồn gốc duy nhất của tri thức. Nó tìm cách loại bỏ mọi yếu tố siêu hình khỏi triết học và khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Empirio-criticism was a significant philosophical movement in the late 19th century. (Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm là một phong trào triết học quan trọng vào cuối thế kỷ 19.)
- The core tenet of empirio-criticism is the analysis of pure experience. (Nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm là phân tích kinh nghiệm thuần túy.)
- Lenin wrote a famous critique of empirio-criticism in his work "Materialism and Empirio-criticism". (Lenin đã viết một bài phê bình nổi tiếng về chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm trong tác phẩm "Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm" của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử triết học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các hình thức chủ nghĩa kinh nghiệm khác, nhấn mạnh vào khía cạnh "phê phán" (critical) nhằm thanh lọc kinh nghiệm khỏi các yếu tố không thuần túy.
- Empirio-criticism sought to establish a "natural" concept of the world based solely on experience. (Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm tìm cách thiết lập một khái niệm "tự nhiên" về thế giới dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Empirio-critical (tính từ): (thuộc về) chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.
- His empirio-critical approach influenced early 20th-century philosophy. (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm của ông đã ảnh hưởng đến triết học đầu thế kỷ 20.)
- Empirio-criticist (danh từ): Người theo chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.
- Avenarius is considered a leading empirio-criticist. (Avenarius được coi là một nhà theo chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Critical empiricism: Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Machian philosophy: Triết học Mach (nhấn mạnh vào ảnh hưởng của Ernst Mach).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ triết học chuyên môn này.
danh từ
- (triết học) chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm