empiriocriticisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm: Một trào lưu triết học xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, chủ yếu ở Nga và Đức, tìm cách xây dựng một nền tảng cho khoa học dựa trên việc phân tích và phê phán các dữ liệu kinh nghiệm thuần túy, loại bỏ mọi yếu tố siêu hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'empiriocriticisme a été développé par des penseurs comme Richard Avenarius et Ernst Mach. (Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm đã được phát triển bởi các nhà tư tưởng như Richard Avenarius và Ernst Mach.)
- Cette théorie s'inscrit dans le courant de l'empiriocriticisme. (Lý thuyết này nằm trong trào lưu của chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les thèses de l'empiriocriticisme": Các luận điểm của chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.
- Il a longuement étudié les thèses de l'empiriocriticisme. (Ông ấy đã nghiên cứu lâu dài các luận điểm của chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.)
"Une critique de l'empiriocriticisme": Một sự phê phán đối với chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.
- Lénine a écrit une critique célèbre de l'empiriocriticisme. (Lênin đã viết một tác phẩm phê phán nổi tiếng đối với chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Empiriocritique (adj): (thuộc về) chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.
- Une position empiriocritique. (Một lập trường thuộc chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.)
Empirisme (n.m): Chủ nghĩa kinh nghiệm (một học thuyết triết học rộng hơn, nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm giác quan trong việc hình thành tri thức).
Từ đồng nghĩa
- Criticisme de l'expérience: Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- (triết học) chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm