empiriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa kinh nghiệm: Chỉ một người ủng hộ hoặc đi theo triết lý cho rằng kiến thức chỉ đến từ kinh nghiệm giác quan hoặc thực nghiệm, chứ không từ lý thuyết thuần túy hay suy diễn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thầy lang vườn: Chỉ một người hành nghề chữa bệnh dựa chủ yếu vào kinh nghiệm thực tế được tích lũy, thay vì kiến thức y học chính thống.
Tính từ:
- (Thuộc về) chủ nghĩa kinh nghiệm: Mô tả những gì liên quan đến hoặc dựa trên học thuyết kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- En philosophie, John Locke est un empiriste célèbre. (Trong triết học, John Locke là một người theo chủ nghĩa kinh nghiệm nổi tiếng.)
- Avant l'avènement de la médecine moderne, l'empiriste du village soignait les gens avec des herbes. (Trước khi y học hiện đại ra đời, thầy lang vườn trong làng chữa bệnh cho mọi người bằng các loại thảo mộc.)
Tính từ:
- Sa méthode est résolument empiriste. (Phương pháp của anh ta rõ ràng là theo chủ nghĩa kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Approche empiriste (cách tiếp cận theo chủ nghĩa kinh nghiệm): Chỉ một phương pháp dựa trên quan sát và thử nghiệm thực tế hơn là trên lý thuyết có sẵn.
- Cette recherche suit une approche empiriste. (Nghiên cứu này tuân theo một cách tiếp cận theo chủ nghĩa kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Empirisme (danh từ): Chủ nghĩa kinh nghiệm.
- L'empirisme s'oppose souvent au rationalisme. (Chủ nghĩa kinh nghiệm thường đối lập với chủ nghĩa duy lý.)
Empirique (tính từ): (Thuộc về) kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm thực tế.
- Une preuve empirique (bằng chứng thực nghiệm).
Từ đồng nghĩa
- Expérimentateur (danh từ): Người thực nghiệm, nhà thực nghiệm.
- Pragmatique (tính từ/danh từ): Thực dụng, người theo chủ nghĩa thực dụng (có sắc thái nhấn mạnh tính hiệu quả thực tế).
Từ trái nghĩa
- Rationaliste (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa duy lý, (thuộc về) chủ nghĩa duy lý.
- Théoricien (danh từ): Nhà lý thuyết.
tính từ
- xem empirisme
danh từ
- người theo chủ nghĩa kinh nghiệm
- (từ cũ, nghĩa cũ) thầy lang vườn