emplette

Học thuật
Thân thiện
emplette

Une femme fait des emplettes au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mua hàng, việc mua sắm: Chỉ hành động mua một hoặc nhiều món đồ, thườngnhững thứ nhỏ hoặc trong ngữ cảnh mua sắm thông thường.
    • Món hàng đã mua: Có thể chỉ chính món đồ vừa được mua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Je suis sorti pour faire une petite emplette. (Tôi ra ngoài để mua một món đồ nhỏ.)
    • Elle a rangé ses emplettes dans le placard. ( ấy đã cất những món hàng vừa mua vào tủ.)
    • Voici mes emplettes du marché. (Đâynhững món tôi muachợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des emplettes": Đi mua sắm, mua hàng (thường dùngsố nhiều).

    • Nous allons faire des emplettes en ville cet après-midi. (Chúng tôi sẽ đi mua sắm trong thành phố chiều nay.)
  • "Faire une mauvaise emplette": (Nghĩa bóng) Mua phải món hàng tồi, chọn lầm người (ví dụ: trong hôn nhân, tuyển dụng).

    • En l'épousant, il a fait une mauvaise emplette. (Kết hôn với cô ta, anh ta đã chọn nhầm người.)
Biến thể từ gần giống
  • Achat (danh từ giống đực): Sự mua, việc mua hàng. Từ này mang tính tổng quát trung lập hơn.
  • Course (danh từ giống cái): Việc đi chợ, mua thực phẩm hoặc đồ cần thiết hàng ngày.
  • Acheter (động từ): Mua.
Từ đồng nghĩa
  • Achat: việc mua.
  • Acquisition: sự mua được, sự thu mua (có thể trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire l'emplette de quelque chose": Mua một món đồ đó.
    • Il a fait l'emplette d'un nouvel ordinateur. (Anh ấy đã mua một chiếc máy tính mới.)
emplette

Une femme fait des emplettes au marché.

danh từ giống cái
  1. sự mua hàng
    • Faire des emplettes
      mua hàng
  2. hàng mua
    • faire une mauvaise emplette
      chọn lầm người