employment interview

Học thuật
Thân thiện
employment interview

A candidate sits attentively during an employment interview.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc phỏng vấn xin việc: Một cuộc gặp gỡ chính thức giữa người tìm việc nhà tuyển dụng (hoặc người đại diện) để thảo luận về sự phù hợp của ứng viên đối với một vị trí công việc cụ thể. Mục đích để nhà tuyển dụng đánh giá kỹ năng, kinh nghiệm tính cách của ứng viên, đồng thời để ứng viên tìm hiểu thêm về công việc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has an employment interview at the tech company tomorrow. ( ấy một cuộc phỏng vấn xin việc tại công ty công nghệ vào ngày mai.)
    • Preparing well for an employment interview can increase your chances of success. (Chuẩn bị tốt cho một cuộc phỏng vấn xin việc có thể làm tăng cơ hội thành công của bạn.)
    • The employment interview lasted for over an hour. (Cuộc phỏng vấn xin việc kéo dài hơn một tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct an employment interview": tiến hành một cuộc phỏng vấn xin việc.

    • The HR manager will conduct the employment interview. (Trưởng phòng nhân sự sẽ tiến hành cuộc phỏng vấn xin việc.)
  • "to ace an employment interview": thể hiện xuất sắc trong cuộc phỏng vấn xin việc.

    • He aced the employment interview and got the job offer the next day. (Anh ấy đã thể hiện xuất sắc trong cuộc phỏng vấn xin việc nhận được lời mời làm việc vào ngày hôm sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Job interview (n): cuộc phỏng vấn việc làm (nghĩa tương đương, thường dùng phổ biến hơn).
  • Interview (n): cuộc phỏng vấn (nghĩa rộng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như phỏng vấn truyền thông, nghiên cứu).
  • Screening interview (n): cuộc phỏng vấn loại.
  • Panel interview (n): cuộc phỏng vấn với hội đồng (nhiều người phỏng vấn).
Từ đồng nghĩa
  • Job interview: phỏng vấn việc làm.
  • Hiring interview: phỏng vấn tuyển dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "employment interview".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "employment interview" một cách cố định.)

employment interview

A candidate sits attentively during an employment interview.

Noun
  1. phỏng vấn xin việc