empoignade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc cãi cọ, cuộc tranh cãi nảy lửa: Chỉ một cuộc tranh luận hoặc xung đột bằng lời nói mang tính chất gay gắt, nóng nảy, thường diễn ra công khai và có thể đi kèm với sự giận dữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une violente empoignade a éclaté entre les deux politiciens lors du débat. (Một cuộc cãi cọ dữ dội đã bùng nổ giữa hai chính trị gia trong buổi tranh luận.)
- Pour éviter une empoignade, il a préféré quitter la pièce. (Để tránh một cuộc tranh cãi nảy lửa, anh ấy đã chọn cách rời khỏi căn phòng.)
- Les empoignades verbales sont fréquentes dans cette assemblée. (Những cuộc cãi vã bằng lời nói là thường xuyên trong hội đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être au cœur d'une empoignade": ở vào trung tâm của một cuộc tranh cãi.
- Le ministre est au cœur d'une empoignade médiatique. (Vị bộ trưởng đang ở vào trung tâm của một cuộc tranh cãi trên truyền thông.)
"s'engager dans une empoignade": dấn thân vào một cuộc cãi vã.
- Il est inutile de s'engager dans une empoignade stérile. (Thật vô ích khi dấn thân vào một cuộc cãi cọ vô bổ.)
Biến thể và từ gần giống
Empoigner (động từ): nắm chặt, túm lấy; (nghĩa bóng) lôi cuốn, gây xúc động mạnh.
- Ce film m'a vraiment empoigné. (Bộ phim này thực sự đã lôi cuốn tôi.)
Prise de bec (cụm danh từ, thân mật): cuộc cãi nhau nhỏ, cuộc cãi vã.
- Ils ont eu une prise de bec à propos de la musique. (Họ đã có một cuộc cãi nhau nhỏ về âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Querelle: cuộc cãi nhau, mối bất hòa.
- Dispute: sự tranh cãi, sự cãi nhau.
- Altercation: cuộc cãi lộn, cuộc xung đột bằng lời nói (thường ngắn và gay gắt).
Từ trái nghĩa
- Accord: sự đồng ý, sự hòa thuận.
- Paix: sự hòa bình, sự yên ổn.
- Concorde: sự hòa hợp, sự thuận thảo.
Thành ngữ liên quan
- "Chercher l'empoignade": (cách nói thân mật) tìm cách gây sự, chọc cho người khác cãi nhau.
- Arrête de le critiquer, on dirait que tu cherches l'empoignade. (Ngừng chỉ trích anh ta đi, trông như cậu đang tìm cách gây sự vậy.)