empoignant

Học thuật
Thân thiện
empoignant

Le spectacle de danse était vraiment empoignant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm xúc động, kích động lòng người: "Empoignant" mô tả một thứ đó gây ra cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thườngnỗi buồn, sự thương cảm hoặc sự đồng cảm. Từ này nhấn mạnh đến khả năng chạm đến trái tim cảm xúc của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le film raconte une histoire empoignante sur la guerre. (Bộ phim kể một câu chuyện xúc động về chiến tranh.)
    • Son discours était si empoignant que beaucoup de gens ont pleuré. (Bài phát biểu của anh ấy thật xúc động đến nỗi nhiều người đã khóc.)
    • J'ai lu un roman aux scènes finales très empoignantes. (Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết với những cảnh cuối cùng rất kích động lòng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une beauté empoignante": một vẻ đẹp gây xúc động.

    • La symphonie se terminait par une mélodie d'une beauté empoignante. (Bản giao hưởng kết thúc bằng một giai điệu có vẻ đẹp gây xúc động.)
  • "Un silence empoignant": một sự im lặng đầy cảm xúc, gây xúc động.

    • Un silence empoignant a suivi l'annonce de la triste nouvelle. (Một sự im lặng đầy xúc động đã đến sau thông báo về tin buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Empoigner (động từ): nắm chặt, túm lấy; (nghĩa bóng) lôi cuốn, hấp dẫn mạnh mẽ.

    • Ce livre m'a tout de suite empoigné. (Cuốn sách này đã lôi cuốn tôi ngay lập tức.)
  • Poignant, e (tính từ): (từ đồng nghĩa gần) sắc nhọn; (nghĩa bóng) chua xót, thống thiết, gây xúc động mạnh. (Lưu ý: "poignant" là từ phổ biến hơn "empoignant").

    • Une douleur poignante. (Một nỗi đau thống thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouleversant, e: làm đảo lộn, gây xúc động mạnh.
  • Touchant, e: cảm động, chạm đến cảm xúc.
  • Émouvant, e: làm xúc động, gây cảm động.
Lưu ý về cách dùng
  • "Empoignant" là một từ tương đối hiếm gặp ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn là "poignant" hoặc "émouvant".
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng để mô tả những cảm xúc mãnh liệt.
empoignant

Le spectacle de danse était vraiment empoignant.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm xúc động, kích động lòng người
    • Spectacle empoignant
      cảnh kích động lòng người