empoison

/im'pɔizn/
Học thuật
Thân thiện
empoison

A farmer fears someone may have empoisoned the village well.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho thuốc độc vào, đánh thuốc độc; làm nhiễm độc: Hành động làm cho một thứ đó (như thức ăn, đồ uống) bị nhiễm chất độc hoặc bản thân chất độc gây hại cho một vật thể.
    • Đầu độc (nghĩa bóng): Làm ảnh hưởng xấu đến tư tưởng, tình cảm hoặc mối quan hệ của ai đó, khiến họ trở nên độc hại, căm ghét hoặc nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):

    • The villain attempted to empoison the king's wine. (Kẻ phản diện đã cố gắng bỏ thuốc độc vào rượu của nhà vua.)
    • Fears that the industrial waste would empoison the river were confirmed. (Những lo sợ rằng chất thải công nghiệp sẽ làm nhiễm độc dòng sông đã được xác nhận.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):

    • He tried to empoison her mind with lies about her colleagues. (Hắn ta đã cố gắng đầu độc tâm trí ấy bằng những lời nói dối về đồng nghiệp của .)
    • Constant negativity can empoison a happy relationship. (Sự tiêu cực liên tục có thể đầu độc một mối quan hệ hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to empoison someone's mind against somebody": Làm cho ai đó trở nên căm ghét hoặc ác cảm với người khác thông những lời nói xấu hoặc thông tin sai lệch.
    • The disgruntled former employee sought to empoison the manager's mind against his successor. (Nhân viên bất mãn tìm cách làm cho người quản lý căm ghét người kế nhiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Empoisonment (danh từ): Hành động đầu độc hoặc tình trạng bị đầu độc (ít phổ biến).
    • The empoisonment of the well led to a village-wide illness. (Việc đầu độc giếng nước đã dẫn đến một căn bệnh lan khắp làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poison (động từ): Đầu độc (nghĩa đen bóng, phổ biến hơn).
  • Taint (động từ): Làm ô nhiễm, làm vẩn đục.
  • Corrupt (động từ): Làm băng hoại, đồi bại (thường dùng cho nghĩa bóng).
Lưu ý
  • "Empoison" một từ tính trang trọng cổ xưa hơn so với "poison". Trong tiếng Anh hiện đại, "poison" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả hành động đầu độc.
empoison

A farmer fears someone may have empoisoned the village well.

ngoại động từ
  1. cho thuốc độc vào, đánh thuốc độc; làm nhiễm độc
  2. (nghĩa bóng) đầu độc

Idioms

  • to empoison someone's mind against somebody
    làm cho ai căm ghét ai