empoisonnant

Học thuật
Thân thiện
empoisonnant

Un collègue empoisonnant monopolise la conversation pendant la réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Làm) bực bội, rầy rà: Từ này diễn tả một điều đó gây khó chịu, phiền toái hoặc làm người ta cảm thấy bực mình. Đâycách dùng thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une situation vraiment empoisonnante. (Đómột tình huống thực sự bực bội.)
    • Il a un caractère empoisonnant. (Anh ta tính cách rầy rà/khó chịu.)
    • Ce bruit de travaux est empoisonnant. (Tiếng ồn công trường này thật phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, hàng ngày để phàn nàn về một vấn đề nhỏ nhưng liên tục gây khó chịu.
    • Ces retards quotidiens sont empoisonnants. (Những sự chậm trễ hàng ngày này thật là rầy rà.)
Biến thể từ gần giống
  • Empoisonner (động từ): đầu độc; (nghĩa bóng, thân mật) làm phiền, quấy rầy.
    • Arrête de m'empoisonner avec tes problèmes ! (Đừng làm phiền tôi với những vấn đề của anh nữa!)
  • Empoisonnement (danh từ): sự đầu độc; sự nhiễm độc.
Từ đồng nghĩa
  • Agacent: làm bực mình, chọc tức.
  • Ennuyeux: tẻ nhạt, phiền toái.
  • Irritant: gây khó chịu, kích thích.
Từ trái nghĩa
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
  • Charmant: duyên dáng, quyến rũ.
  • Plaisant: vui vẻ, thú vị.
empoisonnant

Un collègue empoisonnant monopolise la conversation pendant la réunion.

tính từ
  1. (thân mật) (làm) bực bội, rầy rà