empoisonnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Làm) bực bội, rầy rà: Từ này diễn tả một điều gì đó gây khó chịu, phiền toái hoặc làm người ta cảm thấy bực mình. Đây là cách dùng thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une situation vraiment empoisonnante. (Đó là một tình huống thực sự bực bội.)
- Il a un caractère empoisonnant. (Anh ta có tính cách rầy rà/khó chịu.)
- Ce bruit de travaux est empoisonnant. (Tiếng ồn công trường này thật phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, hàng ngày để phàn nàn về một vấn đề nhỏ nhưng liên tục gây khó chịu.
- Ces retards quotidiens sont empoisonnants. (Những sự chậm trễ hàng ngày này thật là rầy rà.)
Biến thể và từ gần giống
- Empoisonner (động từ): đầu độc; (nghĩa bóng, thân mật) làm phiền, quấy rầy.
- Arrête de m'empoisonner avec tes problèmes ! (Đừng có làm phiền tôi với những vấn đề của anh nữa!)
- Empoisonnement (danh từ): sự đầu độc; sự nhiễm độc.
Từ đồng nghĩa
- Agacent: làm bực mình, chọc tức.
- Ennuyeux: tẻ nhạt, phiền toái.
- Irritant: gây khó chịu, kích thích.
Từ trái nghĩa
- Agréable: dễ chịu, thú vị.
- Charmant: duyên dáng, quyến rũ.
- Plaisant: vui vẻ, thú vị.
tính từ
- (thân mật) (làm) bực bội, rầy rà