emportement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nổi khùng, sự nổi nóng: Trạng thái mất kiểm soát cảm xúc, thường là sự tức giận bộc phát đột ngột và mạnh mẽ.
- Sự hăng hái, sự nhiệt tình quá mức: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ sự phấn khích hoặc nhiệt huyết mãnh liệt, có thể dẫn đến hành động thiếu suy nghĩ.
- Sự chạy quá tải: (Thuật ngữ cơ học) Tình trạng một bộ phận máy móc (như tuabin) vượt quá tốc độ cho phép do mất tải đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a agi sous le coup de l'emportement. (Anh ấy đã hành động trong cơn nổi nóng.)
- L'emportement de la turbine a causé des dégâts. (Sự chạy quá tải của tuabin đã gây ra thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans un emportement": trong cơn nóng giận.
- Elle a dit des choses regrettables dans un emportement. (Cô ấy đã nói những điều đáng tiếc trong cơn nóng giận.)
"sans emportement": một cách bình tĩnh, không nổi nóng.
- Il faut discuter de ce problème sans emportement. (Cần thảo luận vấn đề này một cách bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Emporter (động từ): mang đi, cuốn đi; làm ai nổi giận.
- La rivière a emporté le pont. (Dòng sông đã cuốn trôi cây cầu.)
- Cette remarque l'a emporté. (Nhận xét đó đã làm anh ta nổi giận.)
Emporté, e (tính từ): nóng nảy, dễ nổi khùng.
- Il a un caractère emporté. (Anh ta có tính khí nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
- Colère: cơn giận.
- Fureur: cơn thịnh nộ, sự điên tiết.
- Excitation: sự kích động, hưng phấn (cho nghĩa "sự hăng hái").
Từ trái nghĩa
- Calme: sự bình tĩnh.
- Sang-froid: sự điềm tĩnh.
- Contrôle de soi: sự tự chủ.
danh từ giống đực
- sự nổi khùng
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự hăng hái
- (cơ học) sự chạy quá tải