empourprer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhuốm màu tía, nhuốm màu đỏ thẫm: Hành động làm cho một vật gì đó có màu đỏ thẫm hoặc màu tía, thường là do ảnh hưởng của ánh sáng, sự xấu hổ, hoặc một chất nhuộm.
- Làm ửng đỏ: Làm cho bề mặt nào đó (như da mặt, bầu trời) trở nên đỏ ửng lên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le coucher de soleil empourprait le ciel. (Hoàng hôn nhuốm đỏ bầu trời.)
- La honte empourprait ses joues. (Sự xấu hổ làm đỏ ửng đôi má cô ấy.)
- Les vitraux empourpraient la lumière dans l'église. (Các ô cửa kính màu nhuốm ánh sáng thành màu tía trong nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'empourprer (Động từ phản thân): Đỏ mặt, ửng đỏ lên (vì xúc động, xấu hổ, giận dữ).
- Il s'est empourpré de colère en entendant l'accusation. (Anh ta đỏ mặt vì tức giận khi nghe lời buộc tội.)
- À ces compliments, elle s'empourpra de plaisir. (Trước những lời khen đó, cô ấy ửng đỏ lên vì vui sướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pourpre (danh từ & tính từ): Màu tía, màu đỏ thẫm; có màu tía.
- Un manteau de pourpre. (Một chiếc áo choàng màu tía.)
- Empourpré, e (tính từ quá khứ phân từ): Được nhuốm màu tía/đỏ; có màu đỏ thẫm.
- Un ciel empourpré par le soleil couchant. (Bầu trời nhuốm đỏ bởi mặt trời lặn.)
- Des joues empourprées. (Đôi má ửng đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Rougir: Làm đỏ, nhuộm đỏ (nghĩa chung hơn, thường dùng cho mặt).
- Teinter de rouge/violet: Nhuộm màu đỏ/tím.
- Colorer: Tô màu, nhuộm màu.
Từ trái nghĩa
- Décolorer: Làm phai màu, làm mất màu.
- Blanchir: Làm trắng, làm bạc màu.
ngoại động từ
- nhuốm tía, nhuốm đỏ
- Empourprer l'horizonnhuốm đỏ chân trời