empoussiérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ đầy bụi: Hành động làm cho một vật, một bề mặt hoặc một không gian bị bao phủ bởi một lớp bụi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent a empoussiéré tous les meubles pendant notre absence. (Gió đã phủ đầy bụi lên tất cả đồ đạc trong lúc chúng tôi vắng nhà.)
- Ne laisse pas traîner ces vieux livres, ils vont empoussiérer toute la pièce. (Đừng để những cuốn sách cũ đó bừa bãi, chúng sẽ phủ đầy bụi cả căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng ở dạng bị động (passif):
- La vieille commode était entièrement empoussiérée. (Chiếc tủ cổ đã bị phủ đầy bụi.)
Sử dụng với nghĩa ẩn dụ (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó trở nên cũ kỹ, lỗi thời, không còn được quan tâm.
- Ces idées n'ont pas été révisées depuis des décennies ; elles sont complètement empoussiérées. (Những ý tưởng này đã không được xem xét lại trong nhiều thập kỷ; chúng hoàn toàn đã bị phủ bụi [= trở nên lỗi thời].)
Biến thể và từ gần giống
Poussière (danh từ giống cái): bụi.
- Nettoyer la poussière. (Lau bụi.)
Poussiéreux, poussiéreuse (tính từ): đầy bụi, bám bụi.
- Un grenier poussiéreux. (Một gác mái đầy bụi.)
Empoussiérage (danh từ giống đực, ít dùng): sự phủ đầy bụi, tình trạng bị phủ bụi.
Từ đồng nghĩa
- Couvrir de poussière: phủ bụi lên.
- Encrasser (thường dùng cho bụi bẩn, cặn nói chung): làm bẩn, làm đóng cặn.
Từ trái nghĩa
- Dépoussiérer: phủi bụi, lau bụi.
- Il faut dépoussiérer ces étagères. (Cần phải phủi bụi những giá sách này.)
- Nettoyer: lau chùi, dọn dẹp.
Lưu ý sử dụng
- Empoussiérer là một động từ có cấu trúc thông thường. Nó thường được sử dụng với một tân ngữ trực tiếp (ví dụ: ).
- Từ này ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày so với cách diễn đạt đơn giản như . Nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả.
- Dạng tính từ quá khứ phân từ "empoussiéré(e)" được sử dụng phổ biến để mô tả trạng thái.