dépoussiérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hút bụi, khử bụi, làm sạch bụi: Hành động loại bỏ bụi bẩn khỏi một vật, một bề mặt hoặc một không gian.
- Hiện đại hóa, làm mới, làm cho hợp thời: (Nghĩa bóng) Hành động cập nhật, làm mới một cái gì đó cũ kỹ, lỗi thời (như một ý tưởng, một phương pháp, một tác phẩm) để trở nên phù hợp hơn với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (hút bụi):
- Il faut dépoussiérer les étagères de la bibliothèque. (Cần phải hút bụi các giá sách trong thư viện.)
- Cette machine permet de dépoussiérer l'air ambiant. (Máy này cho phép khử bụi trong không khí xung quanh.)
- Nghĩa bóng (làm mới):
- Le metteur en scène a dépoussiéré cette pièce classique. (Đạo diễn đã làm mới vở kịch cổ điển này.)
- Il est temps de dépoussiérer nos méthodes de travail. (Đã đến lúc làm mới các phương pháp làm việc của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dépoussiérer son image": làm mới hình ảnh của mình.
- Le parti politique cherche à dépoussiérer son image. (Đảng chính trị đang tìm cách làm mới hình ảnh của mình.)
- "dépoussiérer un concept": làm mới, cập nhật một khái niệm.
- L'exposition dépoussière le concept de musée traditionnel. (Triển lãm làm mới khái niệm bảo tàng truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépoussiérage (danh từ giống đực): sự hút bụi, sự khử bụi; (nghĩa bóng) sự làm mới.
- Le dépoussiérage des archives est nécessaire. (Việc làm sạch bụi các tài liệu lưu trữ là cần thiết.)
- Dépoussiéreur (danh từ giống đực): máy hút bụi, thiết bị khử bụi.
- Poussière (danh từ giống cái): bụi. (Đây là gốc từ của "dépoussiérer").
- Épousseter (ngoại động từ): phủi bụi, quét bụi (thường bằng tay với một công cụ như chổi lông).
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer (làm sạch).
- Débarrasser de la poussière (loại bỏ bụi).
- Moderniser (hiện đại hóa) - cho nghĩa bóng.
- Rafraîchir (làm tươi mới) - cho nghĩa bóng.
- Actualiser (cập nhật) - cho nghĩa bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dépoussiérer".
ngoại động từ
- hút bụi, khử bụi
- Dépoussiérer un atelierhút bụi một xưởng
- Dépoussiérer les gazkhử bụi trong chất khí