empowerment

Học thuật
Thân thiện
empowerment

The new policy focuses on the empowerment of local communities.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trao quyền, sự cấp quyền: Hành động chính thức cho phép hoặc cấp quyền lực, thẩm quyền, hoặc khả năng cho một cá nhân hoặc nhóm để hành động hoặc kiểm soát.
    • Sự trao quyền năng: Quá trình giúp ai đó trở nên mạnh mẽ tự tin hơn, đặc biệt trong việc kiểm soát cuộc sống đòi hỏi quyền lợi của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The empowerment of local communities is key to sustainable development. (Sự trao quyền cho cộng đồng địa phương chìa khóa cho sự phát triển bền vững.)
    • Financial literacy courses are tools for economic empowerment. (Các khóa học hiểu biết tài chính công cụ cho sự trao quyền về kinh tế.)
    • The new law led to the empowerment of citizens to access government data. (Luật mới dẫn đến việc trao quyền cho công dân để tiếp cận dữ liệu chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political empowerment": Sự trao quyền về chính trị, thường chỉ việc tăng cường sự tham gia ảnh hưởng của các nhóm trong hệ thống chính trị.

    • The movement focuses on the political empowerment of minority groups. (Phong trào tập trung vào sự trao quyền chính trị cho các nhóm thiểu số.)
  • "Employee empowerment": Sự trao quyền cho nhân viên, một khái niệm trong quản trị cho phép nhân viên quyền tự chủ ra quyết định trong công việc.

    • The company's success is attributed to its culture of employee empowerment. (Thành công của công ty được cho nhờ vào văn hóa trao quyền cho nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Empower (Động từ): Trao quyền, cấp quyền.

    • The program aims to empower young women through education. (Chương trình nhằm mục đích trao quyền cho phụ nữ trẻ thông qua giáo dục.)
  • Empowered (Tính từ): quyền năng, được trao quyền, cảm thấy khả năng tự tin.

    • She felt empowered after speaking up in the meeting. ( ấy cảm thấy quyền năng sau khi lên tiếng trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Authorization: Sự ủy quyền, sự cho phép (nhấn mạnh khía cạnh chính thức).
  • Enabling: Sự tạo điều kiện, sự cho phép (nhấn mạnh việc cung cấp phương tiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "empowerment". Khái niệm này thường được diễn đạt qua động từ "empower").

Thành ngữ liên quan
  • "To give someone a voice": Trao cho ai đó tiếng nói (một cách diễn đạt gần nghĩa với khía cạnh "trao quyền năng" của empowerment).
    • The forum aims to give marginalized communities a voice. (Diễn đàn nhằm mục đích trao tiếng nói cho các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.)
empowerment

The new policy focuses on the empowerment of local communities.

Noun
  1. sự trao quyền, sự cấp quyền

Từ đồng nghĩa