emulative

/'emjulətiv/
Học thuật
Thân thiện
emulative

A student shows an emulative spirit by trying to solve the math problem first.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thi đua, tính ganh đua: Chỉ trạng thái hoặc tinh thần cố gắng vươn lên để bằng hoặc vượt qua người khác trong một lĩnh vực nào đó.
    • tính bắt chước, mô phỏng: Chỉ hành động hoặc xu hướng học theo, làm theo một hình mẫu nào đó với mục đích đạt được kết quả tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company culture is highly emulative, encouraging employees to outperform each other in a healthy way. (Văn hóa công ty mang tính thi đua cao, khuyến khích nhân viên vượt trội lẫn nhau một cách lành mạnh.)
    • His emulative attitude towards his successful mentor drove him to work harder. (Thái độ ganh đua của anh ấy đối với người cố vấn thành đã thúc đẩy anh làm việc chăm chỉ hơn.)
    • The artist's early work was emulative of the classical masters. (Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ này mang tính mô phỏng các bậc thầy cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In an emulative manner": một cách đầy tinh thần thi đua.

    • The two teams competed in an emulative manner, pushing each other to new heights. (Hai đội thi đấu với nhau một cách đầy tinh thần thi đua, thúc đẩy nhau đạt tới những đỉnh cao mới.)
  • "Emulative of": (cố gắng) bắt chước, ganh đua với.

    • Her latest design is clearly emulative of the latest trends in Milan. (Thiết kế mới nhất của ấy rõ ràng bắt chước theo những xu hướng mới nhất ở Milan.)
Biến thể từ gần giống
  • Emulate (động từ): thi đua, ganh đua, cố gắng sánh bằng hoặc vượt qua.

    • She hopes to emulate her sister's academic success. ( ấy hy vọng sẽ sánh bằng được thành công học vấn của chị gái.)
  • Emulation (danh từ): sự thi đua, sự ganh đua.

    • Friendly emulation among colleagues can boost productivity. (Sự thi đua thân thiện giữa các đồng nghiệp có thể thúc đẩy năng suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Competitive: tính cạnh tranh.
  • Imitative: tính bắt chước, mô phỏng.
  • Aspiring: khao khát, nguyện vọng (vươn tới).
Từ trái nghĩa
  • Unambitious: không tham vọng.
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Uninspired: không cảm hứng, không sáng tạo.
emulative

A student shows an emulative spirit by trying to solve the math problem first.

tính từ
  1. thi đua
    • emulative spirit
      tinh thần thi đua
  2. (+ of) ganh đua với (ai), cố gắng ganh đua với (ai)