emulsive

/i'mʌlsiv/
Học thuật
Thân thiện
emulsive

A chef adds an emulsive vinaigrette to the salad.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất nhũ tương, khả năng tạo nhũ tương: Chỉ một chất có thể tạo ra hoặc liên quan đến một hỗn hợp đồng nhất của hai chất lỏng thường không hòa tan vào nhau (như dầu nước).
    • thể sữa, giống như sữa: tính chất đục, mờ, hoặc màu trắng đục giống như sữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lecithin is an emulsive agent used in food production. (Lecithin một chất tính nhũ tương được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.)
    • The mixture became emulsive after vigorous shaking. (Hỗn hợp trở nên dạng nhũ tương sau khi lắc mạnh.)
    • The artist used an emulsive medium to blend the oil paints. (Họa sĩ đã sử dụng một chất trung gian tính nhũ tương để pha trộn các loại sơn dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp: Thuật ngữ "emulsive" thường được sử dụng để mô tả các chất hoạt động bề mặt hoặc chất ổn định giúp tạo duy trì nhũ tương.
    • The effectiveness of the detergent lies in its emulsive properties. (Hiệu quả của chất tẩy rửa nằmđặc tính tạo nhũ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Emulsify (động từ): Tạo thành nhũ tương, làm cho trở thành nhũ tương.
    • You need to emulsify the oil and vinegar to make a stable vinaigrette. (Bạn cần tạo nhũ tương cho dầu giấm để làm sốt vinaigrette ổn định.)
  • Emulsion (danh từ): Nhũ tương.
    • Photographic film is coated with a light-sensitive emulsion. (Phim chụp ảnh được phủ một lớp nhũ tương nhạy sáng.)
  • Emulsifier (danh từ): Chất nhũ hóa.
    • Egg yolk is a natural emulsifier. (Lòng đỏ trứng một chất nhũ hóa tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Emulgent: tác dụng tạo nhũ tương.
  • Milk-like: Giống sữa, tính chất như sữa (nghĩa liên quan đến trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "emulsive" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "emulsive".)

emulsive

A chef adds an emulsive vinaigrette to the salad.

tính từ
  1. thể sữa

Từ gần giống