emulsify
/i'mʌlsifai/
Học thuậtThân thiện
The chef uses a whisk to emulsify the oil and vinegar into a smooth salad dressing.
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho (các chất lỏng) trộn lẫn vào nhau thành một hỗn hợp đồng nhất: "emulsify" chỉ hành động kết hợp hai chất lỏng (thường là dầu và nước) mà bình thường không thể hòa tan vào nhau, tạo thành một hỗn hợp ổn định gọi là nhũ tương.
- Chuyển thành thể sữa, nhũ hóa: Đây là thuật ngữ kỹ thuật mô tả quá trình tạo ra nhũ tương, một hệ keo của hai chất lỏng không trộn lẫn.
Nội động từ:
- Trở thành nhũ tương: "emulsify" cũng có thể mô tả trạng thái của các chất lỏng tự trộn lẫn và tạo thành một nhũ tương.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- You need to emulsify the oil and vinegar to make a stable salad dressing. (Bạn cần phải nhũ hóa dầu và giấm để làm nước sốt salad ổn định.)
- The machine emulsifies the ingredients to create a smooth mayonnaise. (Máy trộn đều các nguyên liệu để tạo ra sốt mayonnaise mịn.)
- Nội động từ:
- When you whisk the egg yolk and oil vigorously, the mixture will emulsify. (Khi bạn đánh lòng đỏ trứng và dầu mạnh tay, hỗn hợp sẽ trở nên đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to emulsify a sauce": nhũ hóa một loại sốt, làm cho sốt sánh mịn và không bị tách lớp.
- The key to a perfect hollandaise is to slowly emulsify the melted butter into the egg yolks. (Chìa khóa để có sốt hollandaise hoàn hảo là từ từ nhũ hóa bơ tan chảy vào lòng đỏ trứng.)
- Trong hóa học và công nghiệp: Quá trình tạo ra các sản phẩm như sơn, mỹ phẩm, thuốc.
- This chemical acts as an emulsifier to help emulsify the water-based and oil-based components. (Hóa chất này đóng vai trò chất nhũ hóa để giúp kết hợp các thành phần gốc nước và gốc dầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Emulsion (n): nhũ tương, thể sữa.
- Mayonnaise is a stable emulsion of oil and egg yolk. (Sốt mayonnaise là một nhũ tương ổn định của dầu và lòng đỏ trứng.)
- Emulsifier (n): chất nhũ hóa.
- Lecithin in egg yolk is a natural emulsifier. (Lecithin trong lòng đỏ trứng là một chất nhũ hóa tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Blend (v): trộn đều, pha trộn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tạo nhũ tương).
- Homogenize (v): đồng nhất hóa (thường bằng máy móc để tạo hỗn hợp đều).
Từ trái nghĩa
- Separate (v): tách ra, phân lớp.
- If you don't emulsify it properly, the oil and water will separate. (Nếu bạn không nhũ hóa đúng cách, dầu và nước sẽ tách ra.)
- Divide (v): chia tách.
The chef uses a whisk to emulsify the oil and vinegar into a smooth salad dressing.
ngoại động từ
- chuyển thành thể sữa