emunctory
/i'mʌɳktəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Sinh vật học):
- Cơ quan bài tiết: Chỉ một cơ quan trong cơ thể có chức năng đào thải chất cặn bã hoặc chất lỏng dư thừa ra ngoài.
Tính từ (Sinh vật học):
- Bài tiết: Có liên quan đến hoặc thực hiện chức năng đào thải chất thải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The kidneys and skin are important emunctories of the human body. (Thận và da là những cơ quan bài tiết quan trọng của cơ thể con người.)
Tính từ:
- The emunctory function of the liver is vital for detoxification. (Chức năng bài tiết của gan là rất quan trọng cho việc giải độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ điển hoặc văn bản học thuật: Từ này thường được dùng trong các văn bản y học, giải phẫu hoặc sinh học cổ điển để mô tả các hệ thống đào thải.
- Hippocratic medicine emphasized the balance of humors through the emunctory organs. (Y học Hippocrates nhấn mạnh sự cân bằng các dịch thể thông qua các cơ quan bài tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Excretory (adj): (thuộc về) bài tiết. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn.
- The excretory system includes the kidneys and bladder. (Hệ bài tiết bao gồm thận và bàng quang.)
Excretion (n): sự bài tiết, vật bài tiết.
- Eliminative (adj): có tính chất loại bỏ, đào thải.
Từ đồng nghĩa
- Excretory organ: cơ quan bài tiết.
- Draining duct: ống dẫn lưu.
Lưu ý
- "Emunctory" là một thuật ngữ chuyên ngành, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến và thông dụng hơn để thay thế là "excretory".
tính từ
- (sinh vật học) bài tiết
danh từ
- (sinh vật học) cơ quan bài tiết