emunctory

/i'mʌɳktəri/
Học thuật
Thân thiện
emunctory

The kidneys are a vital emunctory organ in the human body.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):

    • Cơ quan bài tiết: Chỉ một cơ quan trong cơ thể chức năng đào thải chất cặn bã hoặc chất lỏng dư thừa ra ngoài.
  2. Tính từ (Sinh vật học):

    • Bài tiết: liên quan đến hoặc thực hiện chức năng đào thải chất thải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The kidneys and skin are important emunctories of the human body. (Thận da những cơ quan bài tiết quan trọng của cơ thể con người.)
  • Tính từ:

    • The emunctory function of the liver is vital for detoxification. (Chức năng bài tiết của gan rất quan trọng cho việc giải độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ điển hoặc văn bản học thuật: Từ này thường được dùng trong các văn bản y học, giải phẫu hoặc sinh học cổ điển để mô tả các hệ thống đào thải.
    • Hippocratic medicine emphasized the balance of humors through the emunctory organs. (Y học Hippocrates nhấn mạnh sự cân bằng các dịch thể thông qua các cơ quan bài tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Excretory (adj): (thuộc về) bài tiết. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn.

    • The excretory system includes the kidneys and bladder. (Hệ bài tiết bao gồm thận bàng quang.)
  • Excretion (n): sự bài tiết, vật bài tiết.

  • Eliminative (adj): tính chất loại bỏ, đào thải.
Từ đồng nghĩa
  • Excretory organ: cơ quan bài tiết.
  • Draining duct: ống dẫn lưu.
Lưu ý
  • "Emunctory" một thuật ngữ chuyên ngành, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến thông dụng hơn để thay thế "excretory".
emunctory

The kidneys are a vital emunctory organ in the human body.

tính từ
  1. (sinh vật học) bài tiết
danh từ
  1. (sinh vật học) cơ quan bài tiết