en clair
/Ỵ:ɳ'kleə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng chữ thường, bằng văn bản rõ ràng (không phải mật mã): Dùng để mô tả một thông điệp, đặc biệt là điện tín hoặc thông tin liên lạc, được truyền đi hoặc viết ra bằng ngôn ngữ thông thường, dễ hiểu, không được mã hóa hay che giấu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The message was sent en clair, so anyone could read it. (Bức điện được gửi đi bằng chữ thường, vì vậy bất kỳ ai cũng có thể đọc được.)
- For security, never transmit passwords en clair. (Vì lý do an ninh, đừng bao giờ truyền mật khẩu bằng văn bản rõ ràng.)
- The diplomat argued that the sensitive instructions should not be communicated en clair. (Nhà ngoại giao lập luận rằng những chỉ dẫn nhạy cảm không nên được truyền đạt bằng ngôn ngữ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in en clair": ở dạng rõ ràng, không mã hóa.
- The file was stored in en clair, posing a data breach risk. (Tệp được lưu trữ ở dạng rõ ràng, gây ra nguy cơ rò rỉ dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- In plain text: bằng văn bản thuần túy, rõ ràng (cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Always encrypt sensitive data instead of storing it in plain text. (Luôn mã hóa dữ liệu nhạy cảm thay vì lưu trữ nó dưới dạng văn bản thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- In plain language: bằng ngôn ngữ thông thường.
- Unencrypted: không được mã hóa.
- In the clear: ở dạng rõ ràng (thông tục).
Lưu ý
- Nguồn gốc: "En clair" là một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh trong các ngữ cảnh chính thức, ngoại giao, quân sự hoặc an ninh mạng.
- Phạm vi sử dụng: Từ này thường được dùng trong các văn bản hoặc tình huống liên quan đến mật mã học, an ninh thông tin và truyền thông bí mật. Trong giao tiếp hàng ngày, các cụm từ tiếng Anh như "in plain text" hoặc "unencrypted" phổ biến hơn.
phó từ
- bằng chữ thường (không phải mật mã) (bức điện...)