en masse
/Ỵ:ɳ'mɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đồng loạt, cùng một lúc, thành một khối: Dùng để diễn tả một nhóm người hoặc vật hành động, di chuyển, hoặc xuất hiện cùng nhau như một tập thể thống nhất, không phải từng cá nhân riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The protesters marched en masse to the city square. (Những người biểu tình tuần hành ồ ạt đến quảng trường thành phố.)
- After the concert, the fans left the stadium en masse. (Sau buổi hòa nhạc, người hâm mộ rời sân vận động cùng một lúc.)
- The committee resigned en masse to protest the new policy. (Ủy ban đã từ chức đồng loạt để phản đối chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To arrive/depart en masse": Đến đi/rời đi thành một đám đông lớn, cùng lúc.
- Tourists arrive en masse during the summer season. (Du khách đổ về ồ ạt vào mùa hè.)
- "To vote en masse": Bỏ phiếu một cách thống nhất, theo khối.
- The union members voted en masse in favor of the strike. (Các thành viên công đoàn bỏ phiếu nhất tề ủng hộ cuộc đình công.)
Biến thể và từ gần giống
- En bloc (phó từ): Toàn bộ, như một khối. Có nghĩa tương tự và thường có thể thay thế cho "en masse".
- The board rejected the proposal en bloc. (Hội đồng quản trị bác bỏ đề xuất toàn bộ.)
Từ đồng nghĩa
- As a group: Như một nhóm.
- As one: Như một, đồng lòng.
- In a body: Thành một khối.
- Together: Cùng nhau.
- All at once: Tất cả cùng một lúc.
Lưu ý
- "En masse" là một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí hơn là trong hội thoại thông thường.
- Từ này nhấn mạnh tính chất tập thể, số lượng lớn và sự đồng bộ của hành động.
phó từ
- ồ ạt; nhất tề
- gộp lại; cả đống, toàn thể