en règle

/Ỵ:ɳ'reibl/
Học thuật
Thân thiện
en règle

Your visa is en règle for entry into the country.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đúng thể lệ, đúng quy định: Dùng để mô tả một việc đó được thực hiện theo đúng các quy tắc, luật lệ hoặc thủ tục đã được thiết lập.
    • Đúng thủ tục, đúng nghi thức: Chỉ trạng thái một hành động, giấy tờ hoặc tình huống đã được xử lý một cách chính thức phù hợp với các yêu cầu về mặt hình thức.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Make sure your passport is en règle before traveling. (Hãy đảm bảo hộ chiếu của bạn đúng thủ tục trước khi du lịch.)
    • All the documents for the contract are now en règle. (Tất cả giấy tờ cho hợp đồng giờ đã đúng thể lệ.)
    • The inspector confirmed that the factory's safety procedures were en règle. (Thanh tra viên xác nhận các quy trình an toàn của nhà máy đúng quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en règle": Làm cho đúng thủ tục, hoàn tất thủ tục cho một cái đó.
    • Il faut mettre vos papiers en règle avec la préfecture. (Bạn phải hoàn tất thủ tục giấy tờ của mình với cơ quan hành chính.)
  • Dùng như một tính ngữ (adjectival phrase) sau động từ "to be" hoặc "seem".
    • Everything seems en règle, you may proceed. (Mọi thứ có vẻ đúng quy định, anh có thể tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Régulier/Régulière (adj): Đều đặn, chính quy, hợp lệ. (Từ gốc của "règle").
  • Conforme (adj): Phù hợp, tuân theo.
  • En ordre (loc.adv.): Ngăn nắp, trật tự (thường dùng cho vật dụng, cũng có thể dùng cho giấy tờ).
Từ đồng nghĩa
  • Conforme aux règlements: Phù hợp với các quy định.
  • En ordre: Ngăn nắp, trật tự (trong ngữ cảnh hành chính).
  • Légal: Hợp pháp.
Từ trái nghĩa
  • Irréguiler/Irrégulière: Không đều, bất thường, không đúng quy cách.
  • Hors la loi: Ngoài vòng pháp luật.
  • En infraction: Vi phạm.
Lưu ý sử dụng
  • "En règle" một cụm từ cố định (locution) trong tiếng Pháp, được sử dụng nguyên dạng trong tiếng Anh các ngôn ngữ khác, chủ yếu trong văn phong trang trọng hoặc hành chính.
  • thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, giấy tờ, thủ tục hành chính, quy tắc tổ chức.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt "đúng thủ tục", "hợp lệ", "đúng quy định" tùy ngữ cảnh.
en règle

Your visa is en règle for entry into the country.

phó từ
  1. đúng thể lệ, đúng thủ tục, đúng nghi thức