en route

/á»´:n'ru:t/
Học thuật
Thân thiện
en route

Help is en route to the accident site.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đang trên đường đi: Dùng để chỉ việc đang di chuyển từ nơi này đến nơi khác, đang trong hành trình đến một điểm đến cụ thể.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The delivery truck is en route to the warehouse. (Xe tải giao hàng đang trên đường đến nhà kho.)
    • We stopped for lunch en route from Hanoi to Da Nang. (Chúng tôi đã dừng lại ăn trưa trên đường từ Nội vào Đà Nẵng.)
    • The ambulance is en route and will arrive in five minutes. (Xe cứu thương đang trên đường sẽ đến trong năm phút nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en route to/for (somewhere)": đang trên đường tới (đâu đó).
    • The delegation is en route to the conference center. (Đoàn đại biểu đang trên đường tới trung tâm hội nghị.)
  • "en route from (somewhere) to (somewhere)": đang trên đường từ (đâu đó) tới (đâu đó).
    • She called me en route from the airport to her hotel. ( ấy gọi cho tôi khi đang trên đường từ sân bay về khách sạn.)
Biến thể từ gần giống
  • On the way: Trên đường đi (cụm từ thông dụng có nghĩa tương đương).
    • Help is on the way. (Sự trợ giúp đang trên đường tới.)
  • In transit: Đang trong quá trình vận chuyển, quá cảnh (thường dùng cho hàng hóa hoặc hành khách giữa các chặng).
    • Your package is currently in transit. (Gói hàng của bạn hiện đang trong quá trình vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • On the road: Trên đường.
  • Along the way: Trên suốt chặng đường.
Lưu ý
  • "En route" một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, thường được viết nghiêng () trong các văn bản tiếng Anh chính thức, nhưng ngày nay cũng thường được viết thường (en route).
  • Từ này luôn được sử dụng như một trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, để mô tả trạng thái di chuyển.
en route

Help is en route to the accident site.

phó từ
  1. đang trên đường đi