en-lil

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • En-lil: Một vị thần trong thần thoại Sumer, được tôn thờ thần không khí, gió, bão tố vua của các vị thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • En-lil was one of the most important deities in the Sumerian pantheon. (En-lil một trong những vị thần quan trọng nhất trong hệ thống thần linh Sumer.)
    • The ancient city of Nippur was the main cult center for the worship of En-lil. (Thành phố cổ Nippur trung tâm thờ cúng chính của En-lil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học học thuật: Tên "En-lil" thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tôn giáo Lưỡng cổ đại, thần thoại so sánh lịch sử tín ngưỡng.
    • The epic tales often depict En-lil as a powerful and sometimes wrathful ruler. (Các sử thi thường mô tả En-lil như một vị cai trị quyền năng đôi khi nóng giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ellil: Một cách viết/biến thể khác của tên vị thần này.
  • Bel: Một danh hiệu (có nghĩa "Chúa tể") sau này được áp dụng cho En-lil các vị thần khác.
  • Anu: Vị thần bầu trời, cha của En-lil trong thần thoại Sumer.
  • Ninlil: Nữ thần, phối ngẫu của En-lil.
Từ đồng nghĩa
  • Lord of the Air: Chúa tể không khí (danh hiệu mô tả).
  • King of the Gods: Vua của các vị thần (danh hiệu trong thần thoại Sumer).
Lưu ý
  • "En-lil" một danh từ riêng, tên của một vị thần cụ thể. Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh hiện đại đây một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến thần thoại lịch sử cổ đại.
Noun
  1. thần không khí - vua của các vị thần Sumer

Từ đồng nghĩa