en-tout-cas

/,Ỵ:ɳtu'kɑ:/
Học thuật
Thân thiện
en-tout-cas

A tennis player retrieves a ball from an en-tout-cas court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân quần vợt cứng: Một loại sân thể thao, đặc biệt dùng cho quần vợt, bề mặt cứng được làm từ vật liệu như nhựa đường hoặc tông phủ acrylic, cho phép chơi trong mọi điều kiện thời tiết.
    • Ô, to: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một chiếc ô hoặc lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tournament will be held on an en-tout-cas. (Giải đấu sẽ được tổ chức trên một sân quần vợt cứng.)
    • Many modern tennis clubs prefer en-tout-cas courts because they dry quickly after rain. (Nhiều câu lạc bộ quần vợt hiện đại ưa chuộng các sân cứng chúng khô ráo nhanh chóng sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt quần vợt, để chỉ một loại sân cụ thể. nhấn mạnh khả năng sử dụng "trong mọi trường hợp" (nghĩa đen từ tiếng Pháp) của mặt sân.
Biến thể từ gần giống
  • Hard court (n): Sân cứng (từ tiếng Anh phổ biến hơn với nghĩa tương đương).
  • Clay court (n): Sân đất nện.
  • Grass court (n): Sân cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Hard court: Sân cứng (từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh).
  • All-weather court: Sân chơi được trong mọi thời tiết.
Lưu ý
  • Nguồn gốc: "En-tout-cas" một từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen "trong mọi trường hợp". Trong tiếng Anh, được sử dụng như một danh từ thường được viết dấu gạch nối hoặc in nghiêng để chỉ ra nguồn gốc ngoại ngữ.
  • Sử dụng: Từ này khá chuyên ngành phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh hoặc trong các văn bản thể thao. Trong giao tiếp thông thường, "hard court" thường được dùng nhiều hơn.
en-tout-cas

A tennis player retrieves a ball from an en-tout-cas court.

danh từ
  1. ô tô, to
  2. sân quần vợt cứng