enabling act

Học thuật
Thân thiện
enabling act

Congress passes an enabling act to authorize the creation of a new agency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật trao quyền: Một đạo luật của cơ quan lập pháp (như Quốc hội) trao quyền cho một cá nhân hoặc cơ quan hành pháp cụ thể thực hiện những hành động hoặc ban hành những quy định nhất định thông thường cần sự phê chuẩn của lập pháp. tạo cơ sở pháp để thi hành một chính sách hoặc luật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parliament passed an enabling act, giving the government emergency powers to manage the crisis. (Quốc hội đã thông qua một luật trao quyền, trao cho chính phủ quyền hạn khẩn cấp để quản lý cuộc khủng hoảng.)
    • The new policy cannot be implemented until the corresponding enabling act is approved. (Chính sách mới không thể được thực thi cho đến khi luật trao quyền tương ứng được thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử, cụm từ này thường được viết hoa (Enabling Act) để chỉ một đạo luật cụ thể, nổi tiếng nhất là "Đạo luật Trao quyền" năm 1933 ở Đức, trao quyền lực đặc biệt cho Adolf Hitler.
    • The Enabling Act of 1933 marked a critical turning point in the establishment of the Nazi dictatorship. (Đạo luật Trao quyền năm 1933 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc thiết lập chế độ độc tài Phát xít.)
Biến thể từ gần giống
  • Enabling legislation (n): Văn bản pháp luật trao quyền (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Enabling clause (n): Điều khoản trao quyền (một phần trong một đạo luật lớn hơn chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Authorization law: Luật ủy quyền.
  • Empowering statute: Đạo luật trao quyền lực.
Lưu ý
  • "Enabling act" một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực luật pháp chính trị. khác biệt cơ bản với tính từ "enabling" (tạo điều kiện, hỗ trợ) khi dùng độc lập.
  • Không nhầm lẫn với các cụm từ hành động thông thường như "act of enabling" (hành động tạo điều kiện).
enabling act

Congress passes an enabling act to authorize the creation of a new agency.

Noun
  1. luật trao quyền

Từ đồng nghĩa