enactor
/i'næktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ban hành, người thông qua (một đạo luật): Chỉ một cá nhân hoặc nhóm (như một nhà lập pháp, một cơ quan có thẩm quyền) chính thức thông qua hoặc ban hành một luật, quy định, hoặc chính sách thành luật.
- Người thực hiện, người thi hành (một kế hoạch, ý tưởng): Chỉ người biến một ý tưởng, kế hoạch hoặc quyết định thành hành động cụ thể trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The senator was a key enactor of the new environmental law. (Thượng nghị sĩ là một người ban hành chủ chốt của luật môi trường mới.)
- As the project manager, she was the primary enactor of the company's new strategy. (Với tư cách là quản lý dự án, cô ấy là người thực hiện chính chiến lược mới của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chief enactor": người thực hiện chính, người ban hành chính.
- The president was the chief enactor of the economic reforms. (Tổng thống là người ban hành chính các cải cách kinh tế.)
"Willing enactor": người thực hiện một cách tự nguyện.
- He became a willing enactor of his mentor's vision. (Ông ấy đã trở thành người thực hiện tự nguyện tầm nhìn của người cố vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Enact (động từ): ban hành (luật), thực hiện (một vai diễn, kế hoạch).
- The government plans to enact new regulations. (Chính phủ dự định ban hành các quy định mới.)
Enactment (danh từ): sự ban hành (luật), sự thực hiện; đạo luật được ban hành.
- The enactment of this policy took two years. (Việc ban hành chính sách này mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Legislator: nhà lập pháp (nhấn mạnh vai trò làm luật).
- Implementer: người thực hiện, người triển khai.
- Executor: người thi hành, người thực hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enactor" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "enact".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "enactor".)
danh từ
- người thảo ra (đạo luật)