enallage

Học thuật
Thân thiện
enallage

The poet uses enallage to give the line a more lyrical quality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay thế thành phần câu: "enallage" một thuật ngữ tu từ học chỉ việc cố ý thay thế một dạng ngữ pháp này bằng một dạng ngữ pháp khác (như thay đổi về ngôi, giống, số, hoặc thì) để tạo ra hiệu ứng diễn đạt đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The use of editorial "we" for "I" is a classic example of enallage. (Việc dùng đại từ "chúng tôi" thay cho "tôi" trong các bài xã luận một dụ kinh điển của enallage.)
    • In the sentence "He were happy," the poet uses enallage by employing "were" instead of "was." (Trong câu "He were happy," nhà thơ sử dụng enallage bằng cách dùng "were" thay vì "was".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Enallage thường được sử dụng trong văn học, thơ ca, hoặc các bài diễn văn để nhấn mạnh, tạo nhịp điệu hoặc thể hiện một sắc thái cảm xúc cụ thể. Đây không phải lỗi ngữ pháp một sự lựa chọn nghệ thuật chủ ý.
    • The author's enallage, using a plural verb with a singular subject, gave the prose a unique, archaic feel. (Việc tác giả sử dụng enallage, dùng động từ số nhiều với chủ ngữ số ít, đã mang lại cho văn xuôi một cảm giác cổ xưa độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến trực tiếp. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Syntactic substitution: sự thay thế cú pháp.
  • Grammatical shift: sự chuyển đổi ngữ pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Enallage" một danh từ thuật ngữ không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enallage".
enallage

The poet uses enallage to give the line a more lyrical quality.

Noun
  1. sự thay thế thành phần câu, giống, số hoặc thì